Chủ Nhật, 30/11/2025
Lars-Christopher Vilsvik (Kiến tạo: Niklas Gunnarsson)
13
(og) Even Hovland
21
Kreshnik Krasniqi
65
Johan Hove
65
Viljar Roesholt Myhra
69
(Pen) Stefano Holmquist Vecchia
70
Halldor Stenevik
72
Rasmus Wiedesheim-Paul (Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan)
85

Thống kê trận đấu Rosenborg vs Stromsgodset

số liệu thống kê
Rosenborg
Rosenborg
Stromsgodset
Stromsgodset
69 Kiểm soát bóng 31
6 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rosenborg vs Stromsgodset

Rosenborg (4-3-3): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Holmar Oern Eyjolfsson (15), Even Hovland (16), Adrian Pereira (19), Olaus Jair Skarsem (21), Markus Henriksen (7), Edvard Tagseth (20), Carlo Holse (11), Dino Islamovic (9), Stefano Holmquist Vecchia (22)

Stromsgodset (4-3-3): Viljar Roesholt Myhra (1), Lars-Christopher Vilsvik (26), Niklas Gunnarsson (5), Gustav Valsvik (71), Thomas Groegaard (4), Johan Hove (8), Hermann Stengel (7), Kreshnik Krasniqi (92), Halldor Stenevik (19), Fred Friday (9), Tobias Gulliksen (17)

Rosenborg
Rosenborg
4-3-3
1
Andre Hansen
2
Erlend Dahl Reitan
15
Holmar Oern Eyjolfsson
16
Even Hovland
19
Adrian Pereira
21
Olaus Jair Skarsem
7
Markus Henriksen
20
Edvard Tagseth
11
Carlo Holse
9
Dino Islamovic
22
Stefano Holmquist Vecchia
17
Tobias Gulliksen
9
Fred Friday
19
Halldor Stenevik
92
Kreshnik Krasniqi
7
Hermann Stengel
8
Johan Hove
4
Thomas Groegaard
71
Gustav Valsvik
5
Niklas Gunnarsson
26
Lars-Christopher Vilsvik
1
Viljar Roesholt Myhra
Stromsgodset
Stromsgodset
4-3-3
Thay người
46’
Olaus Jair Skarsem
Emil Konradsen Ceide
71’
Fred Friday
Kristoffer Tokstad
46’
Adrian Pereira
Adam Andersson
83’
Lars-Christopher Vilsvik
Ari Leifsson
46’
Dino Islamovic
Noah Holm
82’
Edvard Tagseth
Rasmus Wiedesheim-Paul
Cầu thủ dự bị
Emil Konradsen Ceide
Morten Saetra
Besim Serbecic
Ari Leifsson
Adam Andersson
Jonathan Parr
Noah Holm
Jack Ipalibo
Rasmus Wiedesheim-Paul
Kristoffer Tokstad
Anders Konradsen
Jordan Attah Kadiri
Alexander Tettey
Sondre Fosnaess Hanssen
Per Ciljan Skjelbred
Julian Faye Lund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
13/06 - 2021
12/12 - 2021
08/05 - 2022
15/10 - 2022
24/07 - 2023
26/11 - 2023
07/04 - 2024
04/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 3-1
30/10 - 2025
26/10 - 2025
H1: 1-2
18/10 - 2025
H1: 0-1
06/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
24/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-3
VĐQG Na Uy
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Stromsgodset

VĐQG Na Uy
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
24/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0
VĐQG Na Uy
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VikingViking2921533768T T T T T
2Bodoe/GlimtBodoe/Glimt2921445267T T B T T
3TromsoeTromsoe2917391254B T T B T
4BrannBrann291658753T B B H B
5SandefjordSandefjord29143121145H H B T T
6VaalerengaVaalerenga2913412343B T T B H
7FredrikstadFredrikstad291199842T H T T B
8MoldeMolde2912314539B B T T T
9RosenborgRosenborg2910910-339B H B T B
10Sarpsborg 08Sarpsborg 082910811-338B T B B T
11HamKamHamKam2910712-337T T T B T
12KFUM OsloKFUM Oslo2981110335H B B H B
13Kristiansund BKKristiansund BK299713-2333H B B T H
14BryneBryne297715-2228H B T B B
15StroemsgodsetStroemsgodset296221-2920B B B B B
16FK HaugesundFK Haugesund292324-559B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow