Enzo Copetti rời sân và được thay thế bởi Fabricio Oviedo.
Juan Sforza 17 | |
Franco Ibarra 30 | |
Augusto Schott 35 | |
Angel Di Maria 35 | |
Ronaldo Martinez (Kiến tạo: Diego Ortegoza) 42 | |
Jorge Almiron 54 | |
Alex Vigo 57 | |
Mateo Caceres 60 | |
Alexis Soto (Thay: Agustin Sandez) 64 | |
Rick (Thay: Valentin Davila) 65 | |
Martin Rio (Thay: Mateo Caceres) 65 | |
Enzo Copetti 74 | |
Giovanni Cantizano (Thay: Alejo Veliz) 75 | |
Diego Valoyes (Thay: Ronaldo Martinez) 81 | |
Jose Luis Palomino (Thay: Alex Vigo) 81 | |
Giovanni Baroni (Thay: Matias Galarza) 90 | |
Fabricio Oviedo (Thay: Enzo Copetti) 90 |
Thống kê trận đấu Rosario Central vs Talleres


Diễn biến Rosario Central vs Talleres
Matias Galarza rời sân và được thay thế bởi Giovanni Baroni.
Alex Vigo rời sân và được thay thế bởi Jose Luis Palomino.
Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Diego Valoyes.
Alejo Veliz rời sân và được thay thế bởi Giovanni Cantizano.
Thẻ vàng cho Enzo Copetti.
Mateo Caceres rời sân và được thay thế bởi Martin Rio.
Valentin Davila rời sân và được thay thế bởi Rick.
Agustin Sandez rời sân và được thay thế bởi Alexis Soto.
Thẻ vàng cho Mateo Caceres.
Thẻ vàng cho Alex Vigo.
Thẻ vàng cho Jorge Almiron.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Diego Ortegoza đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronaldo Martinez đã ghi bàn!
V À A A A O O O Talleres ghi bàn.
Thẻ vàng cho Angel Di Maria.
Thẻ vàng cho Augusto Schott.
Thẻ vàng cho Franco Ibarra.
Thẻ vàng cho Juan Sforza.
Đội hình xuất phát Rosario Central vs Talleres
Rosario Central (4-4-2): Jeremias Ledesma (23), Enzo Gimenez (16), Ignacio Ovando (46), Gaston Avila (13), Gonzalo Sandez (3), Ángel Di María (11), Franco Ibarra (5), Vicente Pizarro (20), Julian Fernandez (18), Alejo Véliz (9), Enzo Copetti (22)
Talleres (4-3-1-2): Guido Herrera (22), Alex Vigo (28), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Augusto Schott (20), Juan Sforza (13), Matias Galarza (5), Ulises Ortegoza (8), Mateo Valentin Caceres (26), Valentin Davila (49), Ronaldo Martinez (77)


| Thay người | |||
| 64’ | Agustin Sandez Alexis Soto | 65’ | Valentin Davila Rick |
| 75’ | Alejo Veliz Giovanni Ismael Cantizano | 65’ | Mateo Caceres Martin Rio |
| 90’ | Enzo Copetti Fabricio Oviedo | 81’ | Alex Vigo Jose Luis Palomino |
| 81’ | Ronaldo Martinez Diego Valoyes | ||
| 90’ | Matias Galarza Giovanni Baroni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Broun | Jeremias Florentin | ||
Emanuel Coronel | Ignacio Alastra | ||
Luca Raffin | Santino Barbi | ||
Alexis Soto | Giovanni Baroni | ||
Federico Navarro | Timoteo Chamorro | ||
Guillermo Fernandez | Emiliano Miguel Chiavassa | ||
Santiago Segovia | Lucio Ferrari | ||
Giovanni Ismael Cantizano | Rodrigo Guth | ||
Maximiliano Lovera | Jose Luis Palomino | ||
Fabricio Oviedo | Rick | ||
Leanardo Sosa | Martin Rio | ||
Lucas Scaglia | Diego Valoyes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rosario Central
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T H H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T T H B H | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H H | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | B H H H T | |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 | T H H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | B H T H H | |
| 13 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | T T H B T | |
| 14 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B B T H | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B H T B H | |
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T B H | |
| 18 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | B B T B T | |
| 19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H B T H | |
| 20 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | T B B T H | |
| 21 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H H B H B | |
| 22 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | T B B B T | |
| 23 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | B T T H B | |
| 24 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T B H T B | |
| 25 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 26 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | B H H H H | |
| 27 | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | B T B B B | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B T B | |
| 29 | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 | B H B B B | |
| 30 | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch