Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht hôm nay 01-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 01/11

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

1 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 0-0
T7, 22:30 01/11/2025
Vòng 14 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Breij
56
Tijn den Boggende (Thay: Rafik El Arguioui)
62
Ivar Jenner (Thay: Jaygo van Ommeren)
62
Viggo Plantinga (Thay: Lynden Edhart)
62
Jerome Deom (Thay: Jay Kruiver)
68
Shedrach Ebite (Thay: Jesse van de Haar)
71
Neal Viereck (Kiến tạo: Oualid Agougil)
78
Massien Ghaddari (Thay: Victor Jensen)
85
Luca Maiorano (Thay: Iman Griffith)
85
Wessel Kooy
90+1'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Jonathan Foss (28), Lucas Beerten (15), Josh Nisbet (4), Joey Paul Muller (8), Michael Breij (14), Jack Cooper-Love (16), Iman Griffith (11), Anthony Van den Hurk (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Per Kloosterboer (5), Neal Viereck (14), Wessel Kooy (3), Sil van der Wegen (2), Rafik El Arguioui (10), Jaygo van Ommeren (6), Oualid Agougil (8), Lynden Edhart (11), Jesse van de Haar (9), Victor Jensen (7)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
22
Jay Kruiver
3
Marco Tol
28
Jonathan Foss
15
Lucas Beerten
4
Josh Nisbet
8
Joey Paul Muller
14
Michael Breij
16
Jack Cooper-Love
11
Iman Griffith
9
Anthony Van den Hurk
7
Victor Jensen
9
Jesse van de Haar
11
Lynden Edhart
8
Oualid Agougil
6
Jaygo van Ommeren
10
Rafik El Arguioui
2
Sil van der Wegen
3
Wessel Kooy
14
Neal Viereck
5
Per Kloosterboer
1
Kevin Gadellaa
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
68’
Jay Kruiver
Jerome Deom
62’
Rafik El Arguioui
Tijn den Boggende
85’
Iman Griffith
Luca Maiorano
62’
Jaygo van Ommeren
Ivar Jenner
62’
Lynden Edhart
Viggo Plantinga
71’
Jesse van de Haar
Shedrach Ebite
85’
Victor Jensen
Massien Ghaddari
Cầu thủ dự bị
Jordy Steins
Justin Eversen
Ben Zich
Mees Eppink
Reda El Meliani
Gustav Arcos Sundqvist
Koen Jansen
Tijn den Boggende
Filip Janssen
Shedrach Ebite
Daniel Lajud
Massien Ghaddari
Ryan Leijten
Ivar Jenner
Luca Maiorano
Joshua Mukeh
Ilias Takidine
Viggo Plantinga
Juul Timmermans
Jessey Sneijder
Jerome Deom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
19/10 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022
07/03 - 2023
02/09 - 2023
23/11 - 2024
25/01 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow