Michael Breij 56 | |
Tijn den Boggende (Thay: Rafik El Arguioui) 62 | |
Ivar Jenner (Thay: Jaygo van Ommeren) 62 | |
Viggo Plantinga (Thay: Lynden Edhart) 62 | |
Jerome Deom (Thay: Jay Kruiver) 68 | |
Shedrach Ebite (Thay: Jesse van de Haar) 71 | |
Neal Viereck (Kiến tạo: Oualid Agougil) 78 | |
Massien Ghaddari (Thay: Victor Jensen) 85 | |
Luca Maiorano (Thay: Iman Griffith) 85 | |
Wessel Kooy 90+1' |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

Jong FC Utrecht
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Jonathan Foss (28), Lucas Beerten (15), Josh Nisbet (4), Joey Paul Muller (8), Michael Breij (14), Jack Cooper-Love (16), Iman Griffith (11), Anthony Van den Hurk (9)
Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Per Kloosterboer (5), Neal Viereck (14), Wessel Kooy (3), Sil van der Wegen (2), Rafik El Arguioui (10), Jaygo van Ommeren (6), Oualid Agougil (8), Lynden Edhart (11), Jesse van de Haar (9), Victor Jensen (7)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
22
Jay Kruiver
3
Marco Tol
28
Jonathan Foss
15
Lucas Beerten
4
Josh Nisbet
8
Joey Paul Muller
14
Michael Breij
16
Jack Cooper-Love
11
Iman Griffith
9
Anthony Van den Hurk
7
Victor Jensen
9
Jesse van de Haar
11
Lynden Edhart
8
Oualid Agougil
6
Jaygo van Ommeren
10
Rafik El Arguioui
2
Sil van der Wegen
3
Wessel Kooy
14
Neal Viereck
5
Per Kloosterboer
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Jay Kruiver Jerome Deom | 62’ | Rafik El Arguioui Tijn den Boggende |
| 85’ | Iman Griffith Luca Maiorano | 62’ | Jaygo van Ommeren Ivar Jenner |
| 62’ | Lynden Edhart Viggo Plantinga | ||
| 71’ | Jesse van de Haar Shedrach Ebite | ||
| 85’ | Victor Jensen Massien Ghaddari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordy Steins | Justin Eversen | ||
Ben Zich | Mees Eppink | ||
Reda El Meliani | Gustav Arcos Sundqvist | ||
Koen Jansen | Tijn den Boggende | ||
Filip Janssen | Shedrach Ebite | ||
Daniel Lajud | Massien Ghaddari | ||
Ryan Leijten | Ivar Jenner | ||
Luca Maiorano | Joshua Mukeh | ||
Ilias Takidine | Viggo Plantinga | ||
Juul Timmermans | Jessey Sneijder | ||
Jerome Deom | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 12 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 13 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 2 | 9 | 5 | 20 | B T T B T | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -8 | 19 | H B H H B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch