Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht hôm nay 29-10-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 29/10

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

4 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 29/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mees Rijks
5
Arjen van der Heide
26
Mees Rijks
35
Mees Rijks
40
Yuya Ikeshita
50
Romano Postema
56
Boyd Reith (Thay: Florian Mayer)
58
Bryan Limbombe
61
Dylan Vente (Kiến tạo: Bryan Limbombe)
63
Xander Lambrix
64
Guus Joppen
68
Aurelio Oehlers (Thay: Lynden Edhart)
68
Reda Akmum (Thay: Dion Versluis)
69
Phil Thierri Sieben
70
Lennard Hartjes (Thay: Arjen van der Heide)
73
Mohamed Mallahi (Thay: Romano Postema)
73
Lennerd Daneels (Thay: Phil Thierri Sieben)
73
Rafik el Arguioui (Thay: Yuya Ikeshita)
77
Jozhua Vertrouwd (Thay: Yannick Leliendal)
77
Ali Barak (Thay: Xander Lambrix)
81
Ali Barak (Thay: Xander Lambrix)
83

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
70 Kiểm soát bóng 30
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong FC Utrecht

Roda JC Kerkrade (4-3-3): Moritz Nicolas (21), Guus Joppen (4), Florian Mayer (23), Ted Van de Pavert (3), Xander Lambrix (20), Arjen Van Der Heide (26), Niek Vossebelt (8), Phil Sieben (11), Romano Postema (29), Dylan Vente (9), Bryan Limbombe (7)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Calvin Raatsie (1), Joshua James Rawlins (2), Rick Meissen (3), Christopher Mamengi (14), Yannick Leliendal (5), Eliano Reijnders (8), Mees Rijks (10), Yuya Ikeshita (6), Derensili Sanches Fernandes (7), Dion Versluis (9), Lynden Edhart (11)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-3-3
21
Moritz Nicolas
4
Guus Joppen
23
Florian Mayer
3
Ted Van de Pavert
20
Xander Lambrix
26
Arjen Van Der Heide
8
Niek Vossebelt
11
Phil Sieben
29
Romano Postema
9
Dylan Vente
7
Bryan Limbombe
11
Lynden Edhart
9
Dion Versluis
7
Derensili Sanches Fernandes
6
Yuya Ikeshita
10
Mees Rijks
8
Eliano Reijnders
5
Yannick Leliendal
14
Christopher Mamengi
3
Rick Meissen
2
Joshua James Rawlins
1
Calvin Raatsie
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
58’
Florian Mayer
Boyd Reith
68’
Lynden Edhart
Aurelio Oehlers
73’
Romano Postema
Mohamed Mallahi
69’
Dion Versluis
Reda Akmum
73’
Phil Thierri Sieben
Lennerd Daneels
77’
Yannick Leliendal
Jozhua Vertrouwd
73’
Arjen van der Heide
Lennard Hartjes
77’
Yuya Ikeshita
Rafik El Arguioui
81’
Xander Lambrix
Ali Barak
Cầu thủ dự bị
Mohamed Mallahi
Gio Renys Felicia
Sami Ouaissa
Jozhua Vertrouwd
Fabio Sposito
Julliani Eersteling
Ali Barak
Sep van der Heijden
Lennerd Daneels
Kevin Gadellaa
Loek Hamers
Rafik El Arguioui
Rody de Boer
Mohammed Akharaz
Boyd Reith
Aurelio Oehlers
Lennard Hartjes
Dylan Timber
Jamie Yayi Mpie
Reda Akmum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
19/10 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022
07/03 - 2023
02/09 - 2023
23/11 - 2024
25/01 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow