Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong AZ Alkmaar hôm nay 08-02-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 08/2

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

3 : 3

Jong AZ Alkmaar

Jong AZ Alkmaar

Hiệp một: 2-1
T7, 02:00 08/02/2025
Vòng 25 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tiago Cukur (Kiến tạo: Michael Breij)
1
Ro-Zangelo Daal (Kiến tạo: Elijah Dijkstra)
20
Julian Oerip
23
Patriot Sejdiu (Thay: Ryan Lejten)
45
Michael Breij
45+1'
Misha Engel
50
Kevin Toppenberg (Thay: Jayen Gerold)
60
Orhan Dzepar (Thay: Rodney Kongolo)
60
Jayen Gerold
61
Thibo Baeten (Thay: Michael Breij)
70
Anthony Smits (Thay: Maxim Dekker)
78
Jeremiah Esajas (Thay: Sem van Duijn)
78
Jurre van Aken (Thay: Elijah Dijkstra)
78
Patriot Sejdiu
79
Elijah Dijkstra
79
Khaled Razak (Thay: Zalan Vancsa)
83
Lewis Schouten
86
Nick Twisk (Thay: Julian Oerip)
86
Ro-Zangelo Daal
87
Anthony Smits
90+1'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong AZ Alkmaar

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong AZ Alkmaar

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Issam El Maach (52), Jay Kruiver (22), Lucas Beerten (15), Brian Koglin (4), Tim Kother (18), Rodney Kongolo (21), Wesley Spieringhs (6), Michael Breij (14), Ryan Leijten (20), Zalan Vancsa (72), Tiago Cukur (9)

Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Tristan Kuijsten (1), Jorn Berkhout (2), Lewis Schouten (3), Maxim Dekker (4), Elijah Dijkstra (5), Job Kalisvaart (6), Misha Engel (8), Jayen Gerold (7), Julian Oerip (10), Ro-Zangelo Daal (11), Sem van Duijn (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
52
Issam El Maach
22
Jay Kruiver
15
Lucas Beerten
4
Brian Koglin
18
Tim Kother
21
Rodney Kongolo
6
Wesley Spieringhs
14
Michael Breij
20
Ryan Leijten
72
Zalan Vancsa
9
Tiago Cukur
9
Sem van Duijn
11
Ro-Zangelo Daal
10
Julian Oerip
7
Jayen Gerold
8
Misha Engel
6
Job Kalisvaart
5
Elijah Dijkstra
4
Maxim Dekker
3
Lewis Schouten
2
Jorn Berkhout
1
Tristan Kuijsten
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thay người
45’
Ryan Lejten
Patriot Sejdiu
60’
Jayen Gerold
Kevin Toppenberg
60’
Rodney Kongolo
Orhan Dzepar
78’
Elijah Dijkstra
George Van Aken
70’
Michael Breij
Thibo Baeten
78’
Sem van Duijn
Jeremiah Esajas
83’
Zalan Vancsa
Khaled Razak
78’
Maxim Dekker
Anthony Kevin Smits
86’
Julian Oerip
Nick Twisk
Cầu thủ dự bị
Iman Griffith
George Van Aken
Thibo Baeten
Lev Lenssen
Casper Van Hemelryck
Kevin Toppenberg
Orhan Dzepar
Adam Ait Ali Oulhaj
Khaled Razak
Jeremiah Esajas
Reda El Meliani
Nick Twisk
Jordy Steins
Joeri Oud
Patriot Sejdiu
Anthony Kevin Smits
Luca Maiorano
Mathijs Menu
Mamadou Saydou Bangura
Billy van Duijl
Joshua Schwirten
Rio Robbemond
Roman Doulashi
Kiyani Zeggen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
20/11 - 2021
05/04 - 2022
08/11 - 2022
14/03 - 2023
07/10 - 2023
06/02 - 2024
13/08 - 2024
08/02 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow