Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax hôm nay 13-09-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/9

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

3 : 3

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 1-2
T7, 01:00 13/09/2025
Vòng 5 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kayden Wolff (Kiến tạo: Avery Appiah)
12
Paul Reverson
21
(Pen) Anthony van den Hurk
22
Michael Breij
39
Jay Kruiver
39
Kayden Wolff (Kiến tạo: Rayane Bounida)
43
Anthony van den Hurk
50
Ryan van de Pavert (Thay: Aaron Bouwman)
63
Tijn Peters (Thay: Mark Verkuijl)
63
Jack Cooper Love (Thay: Mitchell Paulissen)
64
Luca Maiorano (Thay: Cain Seedorf)
64
Abdellah Ouazane (Thay: Kayden Wolff)
70
Luca Messori (Thay: Don O'Niel)
70
Luca Maiorano
73
Skye Vink (Thay: Ryan van de Pavert)
76
Ilias Takidine (Thay: Anthony van den Hurk)
79
Luca Maiorano (Kiến tạo: Dario van den Buijs)
80
Luca Maiorano
81
Avery Appiah
88
Skye Vink (Kiến tạo: Don-Angelo Konadu)
90+4'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong Ajax
Jong Ajax
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
6 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Tim Kother (18), Dario Van Den Buijs (33), Marco Tol (3), Jay Kruiver (22), Josh Nisbet (4), Joey Paul Muller (8), Cain Seedorf (7), Mitchell Paulissen (6), Michael Breij (14), Anthony Van den Hurk (9)

Jong Ajax (4-2-3-1): Paul Peters Reverson (1), Lucas Jetten (5), Aaron Bouwman (4), Jinairo Johnson (3), Avery Appiah (2), Mark Verkuijl (6), Sean Steur (8), Kayden Wolff (11), Rayane Bounida (10), Don O'Niel (7), Don-Angelo Konadu (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
18
Tim Kother
33
Dario Van Den Buijs
3
Marco Tol
22
Jay Kruiver
4
Josh Nisbet
8
Joey Paul Muller
7
Cain Seedorf
6
Mitchell Paulissen
14
Michael Breij
9
Anthony Van den Hurk
9
Don-Angelo Konadu
7
Don O'Niel
10
Rayane Bounida
11
Kayden Wolff
8
Sean Steur
6
Mark Verkuijl
2
Avery Appiah
3
Jinairo Johnson
4
Aaron Bouwman
5
Lucas Jetten
1
Paul Peters Reverson
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
64’
Mitchell Paulissen
Jack Cooper-Love
63’
Mark Verkuijl
Tijn Peters
64’
Cain Seedorf
Luca Maiorano
63’
Skye Vink
Ryan van de Pavert
79’
Anthony van den Hurk
Ilias Takidine
70’
Don O'Niel
Luca Messori
70’
Kayden Wolff
Abdellah Ouazane
76’
Ryan van de Pavert
Skye Vink
Cầu thủ dự bị
Ben Zich
David Kalokoh
Jack Cooper-Love
Luca Messori
Reda El Meliani
Abdellah Ouazane
Jonathan Foss
Tijn Peters
Iman Griffith
Charlie Setford
Daniel Lajud
Skye Vink
Ryan Leijten
Ryan van de Pavert
Joshua Schwirten
Damian van der Vaart
Ilias Takidine
Emre Unuvar
Juul Timmermans
Lucas Beerten
Luca Maiorano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/11 - 2021
09/04 - 2022
13/08 - 2022
24/01 - 2023
27/04 - 2024
26/10 - 2024
24/12 - 2024
13/09 - 2025
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
20/01 - 2026
13/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow