Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs FC Eindhoven hôm nay 23-01-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 23/1

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

3 : 0

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 3-0
T3, 02:00 23/01/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Justin Ogenia
15
Matisse Didden (Kiến tạo: Walid Ould-Chikh)
16
Enrique Pena Zauner (Kiến tạo: Rodney Kongolo)
26
Walid Ould-Chikh
45
Arjen van der Heide (Thay: Sami Ouaissa)
59
Saydou Bangura (Thay: Maximilian Schmid)
59
Ozan Kokcu
61
Tom Sas (Thay: Justin Ogenia)
69
Pjotr Kestens (Thay: Joey Sleegers)
69
Lucas Beerten (Thay: Teun Bijleveld)
72
David Garden (Thay: Evan Rottier)
76
Sven van Doorm (Thay: Sven Simons)
77
Maarten Swerts (Thay: Achraf El Bouchataoui)
77
Metehan Guclu (Thay: Enrique Pena Zauner)
78
Lennerd Daneels (Thay: Walid Ould-Chikh)
78
Lennerd Daneels (Thay: Enrique Pena Zauner)
78
Metehan Guclu (Thay: Walid Ould-Chikh)
78
Maarten Swerts (Thay: Achraf El Bouchataoui)
80
Brian Koglin
88

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
FC Eindhoven
FC Eindhoven
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs FC Eindhoven

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Calvin Raatsie (16), Boyd Reith (44), Matisse Didden (3), Brian Koglin (4), Teun Bijleveld (5), Rodney Kongolo (21), Wesley Spieringhs (6), Sami Ouaissa (25), Walid Ould Chikh (10), Enrique Pena Zauner (7), Maximilian Schmid (9)

FC Eindhoven (5-3-2): Jorn Brondeel (26), Justin Ogenia (2), Farouq Limouri (18), Mawouna Kodjo Amevor (3), Dyon Dorenbosch (6), Rodrigo Rego (32), Ozan Can Kokcu (10), Achraf El Bouchataoui (27), Sven Simons (23), Evan Rottier (22), Joey Sleegers (11)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
16
Calvin Raatsie
44
Boyd Reith
3
Matisse Didden
4
Brian Koglin
5
Teun Bijleveld
21
Rodney Kongolo
6
Wesley Spieringhs
25
Sami Ouaissa
10
Walid Ould Chikh
7
Enrique Pena Zauner
9
Maximilian Schmid
11
Joey Sleegers
22
Evan Rottier
23
Sven Simons
27
Achraf El Bouchataoui
10
Ozan Can Kokcu
32
Rodrigo Rego
6
Dyon Dorenbosch
3
Mawouna Kodjo Amevor
18
Farouq Limouri
2
Justin Ogenia
26
Jorn Brondeel
FC Eindhoven
FC Eindhoven
5-3-2
Thay người
59’
Sami Ouaissa
Arjen Van Der Heide
69’
Justin Ogenia
Tom Sas
59’
Maximilian Schmid
Mamadou Saydou Bangura
69’
Joey Sleegers
Pjotr Kestens
72’
Teun Bijleveld
Lucas Beerten
76’
Evan Rottier
David Garden
78’
Enrique Pena Zauner
Lennerd Daneels
77’
Sven Simons
Sven Van Doorm
78’
Walid Ould-Chikh
Metehan Guclu
77’
Achraf El Bouchataoui
Maarten Swerts
Cầu thủ dự bị
Loek Hamers
Shane van Aarle
Nils Roseler
Tom Sas
Marvin Pourie
David Garden
Lennerd Daneels
Pjotr Kestens
Lucas Beerten
Sven Van Doorm
Fabio Sposito
Maarten Swerts
Laurit Krasniqi
Dylan Nino Fancito
Leroy Been
Jort Borgmans
Niek Vossebelt
Arjen Van Der Heide
Mamadou Saydou Bangura
Metehan Guclu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
18/12 - 2021
17/09 - 2022
06/05 - 2023
07/11 - 2023
23/01 - 2024
10/05 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow