![]() Dario van den Buijs 47 | |
![]() Joshua Schwirten (Kiến tạo: Cain Seedorf) 54 | |
![]() Luca Maiorano (Thay: Cain Seedorf) 67 | |
![]() Mitchell Paulissen (Thay: Joshua Schwirten) 67 | |
![]() Koen Jansen (Thay: Tim Koether) 68 | |
![]() Bouke Boersma (Thay: Dimitrios Theodoridis) 71 | |
![]() Jack Cooper Love (Thay: Anthony van den Hurk) 74 | |
![]() Kaya Symon (Thay: Milan Smits) 80 | |
![]() Nathan Kaninda (Thay: Jevon Simons) 80 | |
![]() Luca Maiorano 81 | |
![]() Stijn Bultman 90+2' | |
![]() Teun Gijselhart 90+5' |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs De Graafschap
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

De Graafschap
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs De Graafschap
Roda JC Kerkrade (4-3-3): Justin Treichel (1), Tim Kother (18), Dario Van Den Buijs (33), Marco Tol (3), Jay Kruiver (22), Josh Nisbet (4), Joshua Schwirten (10), Joey Paul Muller (8), Cain Seedorf (7), Anthony Van den Hurk (9), Michael Breij (14)
De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (1), Levi Schoppema (5), Stijn Bultman (18), Rowan Besselink (3), Othniel Raterink (4), Milan Smits (6), Reuven Niemeijer (10), Teun Gijselhart (8), Ibrahim El Kadiri (11), Dimitrios Theodoridis (9), Jevon Simons (7)

Roda JC Kerkrade
4-3-3
1
Justin Treichel
18
Tim Kother
33
Dario Van Den Buijs
3
Marco Tol
22
Jay Kruiver
4
Josh Nisbet
10
Joshua Schwirten
8
Joey Paul Muller
7
Cain Seedorf
9
Anthony Van den Hurk
14
Michael Breij
7
Jevon Simons
9
Dimitrios Theodoridis
11
Ibrahim El Kadiri
8
Teun Gijselhart
10
Reuven Niemeijer
6
Milan Smits
4
Othniel Raterink
3
Rowan Besselink
18
Stijn Bultman
5
Levi Schoppema
1
Ties Wieggers

De Graafschap
4-3-3
Thay người | |||
67’ | Cain Seedorf Luca Maiorano | 71’ | Dimitrios Theodoridis Bouke Boersma |
67’ | Joshua Schwirten Mitchell Paulissen | 80’ | Jevon Simons Nathan Charles Kaninda |
68’ | Tim Koether Koen Jansen | 80’ | Milan Smits Kaya Symons |
74’ | Anthony van den Hurk Jack Cooper-Love |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordy Steins | Rick Jonkers | ||
Ben Zich | Sten Kremers | ||
Lucas Beerten | Bouke Boersma | ||
Jack Cooper-Love | Denzel Eijken | ||
Reda El Meliani | Timo Jansen | ||
Jonathan Foss | Nathan Charles Kaninda | ||
Iman Griffith | Kaya Symons | ||
Koen Jansen | Nic Hartgers | ||
Ryan Leijten | Nart Ahmeti | ||
Luca Maiorano | |||
Mitchell Paulissen | |||
Juul Timmermans |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B B T H |
14 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
18 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại