Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs De Graafschap hôm nay 13-09-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 13/9

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

3 : 2

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 2-0
T3, 01:00 13/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Bryan Limbombe (Kiến tạo: Dylan Vente)
15
Dylan Vente (Kiến tạo: Niek Vossebelt)
23
Joel Valencia (Thay: Camiel Neghli)
46
Bryan Limbombe (Kiến tạo: Niek Vossebelt)
47
Giovanni Korte (Kiến tạo: Jeffry Fortes)
51
Mohamed Mallahi (Thay: Teun Bijleveld)
60
Danzell Gravenberch (Thay: Charlison Benschop)
60
Devin Haen (Thay: Alexander Buttner)
60
Phil Thierri Sieben (Thay: Lennard Hartjes)
60
Romano Postema (Thay: Lennerd Daneels)
60
Lion Kaak (Thay: Giovanni Korte)
61
Jan Lammers
64
Devin Haen
73
Ted van de Pavert (Thay: Dylan Vente)
79
Robin Schouten (Thay: Jan Lammers)
82
Rio Hillen
84
Phil Thierri Sieben
87
Terrence Douglas
90+2'
Niek Vossebelt
90+4'
Hamza Bouihrouchane
90+5'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs De Graafschap

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
De Graafschap
De Graafschap
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs De Graafschap

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Moritz Nicolas (21), Boyd Reith (44), Nils Roseler (13), Guus Joppen (4), Terrence Douglas (5), Lennard Hartjes (6), Teun Bijleveld (10), Lennerd Daneels (14), Niek Vossebelt (8), Bryan Limbombe (7), Dylan Vente (9)

De Graafschap (4-2-3-1): Hidde Jurjus (1), Jeffry Fortes (22), Jan Lammers (3), Rio Hillen (20), Alex Buttner (28), Philip Brittijn (23), Hamza Bouihrouchane (18), Basar Onal (33), Camiel Neghli (14), Giovanni Korte (11), Charlison Benschop (35)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
21
Moritz Nicolas
44
Boyd Reith
13
Nils Roseler
4
Guus Joppen
5
Terrence Douglas
6
Lennard Hartjes
10
Teun Bijleveld
14
Lennerd Daneels
8
Niek Vossebelt
7 2
Bryan Limbombe
9
Dylan Vente
35
Charlison Benschop
11
Giovanni Korte
14
Camiel Neghli
33
Basar Onal
18
Hamza Bouihrouchane
23
Philip Brittijn
28
Alex Buttner
20
Rio Hillen
3
Jan Lammers
22
Jeffry Fortes
1
Hidde Jurjus
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
60’
Teun Bijleveld
Mohamed Mallahi
46’
Camiel Neghli
Joel Valencia
60’
Lennard Hartjes
Phil Sieben
60’
Alexander Buttner
Devin Haen
60’
Lennerd Daneels
Romano Postema
60’
Charlison Benschop
Danzell Gravenberch
79’
Dylan Vente
Ted Van de Pavert
61’
Giovanni Korte
Lion Kaak
82’
Jan Lammers
Robin Schouten
Cầu thủ dự bị
Rody de Boer
Mees Bakker
Jamil Takidine
Ties Wieggers
Xander Lambrix
Lion Kaak
Florian Mayer
Jesse Schuurman
Arjen Van Der Heide
Siem De Jong
Mohamed Mallahi
Joel Valencia
Ali Barak
Devin Haen
Phil Sieben
Danzell Gravenberch
Ted Van de Pavert
Hicham Acheffay
Romano Postema
Roland Baas
Jamie Yayi Mpie
Xandro Schenk
Dylan Vranken
Robin Schouten

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/08 - 2021
15/03 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
13/09 - 2022
19/02 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
01/09 - 2024
06/04 - 2025
16/08 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow