Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs A.D.Haag hôm nay 22-01-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 22/1

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

5 : 0

A.D.Haag

A.D.Haag

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 22/01/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Bouchouari (Kiến tạo: Xian Emmers)
6
Thomas Verheijdt(Thay: Samy Bourard)
46
Xian Emmers (Kiến tạo: Patrick Pflucke)
47
Dylan Vente
53
Robert Klaasen(Thay: Niek Vossebelt)
59
Marius van Mil(Thay: Cain Seedorf)
63
Stefano Marzo
66
Patrick Pflucke (Kiến tạo: Xian Emmers)
71
Jamie Mpie(Thay: Dylan Vente)
74
Xander Severina(Thay: Eljero Elia)
78
Tyrese Asante(Thay: Herve Matthys)
78
Sacha Komljenovic(Thay: Vicente Besuijen)
78
Dehninio Muringen(Thay: Stefano Marzo)
84
Tomer Altman(Thay: Xian Emmers)
84
Jamie Mpie (Kiến tạo: Patrick Pflucke)
85

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs A.D.Haag

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
A.D.Haag
A.D.Haag
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs A.D.Haag

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Benjamin Bouchouari (35), Niek Vossebelt (8), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Patrick Pflucke (14), Dylan Vente (9)

A.D.Haag (4-3-3): Luuk Koopmans (1), Cain Seedorf (12), Michael Mulder (18), Herve Matthys (3), Jamal Amofa (25), Sem Steijn (26), Dhoraso Moreo Klas (6), Samy Bourard (10), Vicente Besuijen (7), Eljero Elia (77), Amar Catic (34)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
35
Benjamin Bouchouari
8
Niek Vossebelt
7
Bryan Limbombe
22
Xian Emmers
14
Patrick Pflucke
9
Dylan Vente
34
Amar Catic
77
Eljero Elia
7
Vicente Besuijen
10
Samy Bourard
6
Dhoraso Moreo Klas
26
Sem Steijn
25
Jamal Amofa
3
Herve Matthys
18
Michael Mulder
12
Cain Seedorf
1
Luuk Koopmans
A.D.Haag
A.D.Haag
4-3-3
Thay người
59’
Niek Vossebelt
Robert Klaasen
46’
Samy Bourard
Thomas Verheijdt
74’
Dylan Vente
Jamie Mpie
63’
Cain Seedorf
Marius van Mil
84’
Stefano Marzo
Dehninio Muringen
78’
Eljero Elia
Xander Severina
84’
Xian Emmers
Tomer Altman
78’
Vicente Besuijen
Sacha Komljenovic
78’
Herve Matthys
Tyrese Asante
Cầu thủ dự bị
Dylan Vranken
Jonathan Mulder
Loek Hamers
David Van de Riet
Daryl Werker
Xander Severina
Jamie Mpie
Sacha Komljenovic
Robert Klaasen
Tyrese Asante
Jimmy Vijgen
Thomas Verheijdt
Dehninio Muringen
Hugo Wentges
Tomer Altman
Marius van Mil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
25/09 - 2021
22/01 - 2022
17/11 - 2022
08/04 - 2023
19/08 - 2023
09/03 - 2024
19/10 - 2024
25/04 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây A.D.Haag

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
Giao hữu
22/08 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
19/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow