Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay 06-08-2023

Giải J League 2 - CN, 06/8

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

0 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 06/08/2023
Vòng 29 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shimon Teranuma (Thay: Mizuki Ando)
59
Kaito Umeda (Thay: Yuki Kusano)
59
Ryosuke Maeda (Thay: Hidetoshi Takeda)
69
Hayata Ishii (Thay: Shumpei Naruse)
69
Yusei Toshida (Thay: Yutaka Michiwaki)
69
Shohei Aihara (Thay: Yuhi Takemoto)
75
Ayumu Toyoda (Thay: Rimu Matsuoka)
75
Ayumu Toyoda (Thay: Yuhi Takemoto)
75
Shohei Aihara (Thay: Rimu Matsuoka)
75
Takatora Einaga (Thay: Ren Inoue)
77
Takumi Sakai (Thay: Ryotaro Onishi)
80

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
14 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Kohei Kuroki (2), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Yuki Omoto (9), Yuhi Takemoto (14), Itto Fujita (4), Rei Hirakawa (17), Takuya Shimamura (19), Yutaka Michiwaki (29), Rimu Matsuoka (16)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Koichi Murata (19), Keita Matsuda (24), Nao Yamada (21), Shumpei Naruse (13), Ren Inoue (16), Hidetoshi Takeda (7), Fumiya Sugiura (34), Motoki Ohara (14), Mizuki Ando (9), Yuki Kusano (11)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
1
Ryuga Tashiro
2
Kohei Kuroki
24
Takuro Ezaki
3
Ryotaro Onishi
9
Yuki Omoto
14
Yuhi Takemoto
4
Itto Fujita
17
Rei Hirakawa
19
Takuya Shimamura
29
Yutaka Michiwaki
16
Rimu Matsuoka
11
Yuki Kusano
9
Mizuki Ando
14
Motoki Ohara
34
Fumiya Sugiura
7
Hidetoshi Takeda
16
Ren Inoue
13
Shumpei Naruse
21
Nao Yamada
24
Keita Matsuda
19
Koichi Murata
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
69’
Yutaka Michiwaki
Yusei Toshida
59’
Yuki Kusano
Kaito Umeda
75’
Rimu Matsuoka
Shohei Aihara
59’
Mizuki Ando
Shimon Teranuma
75’
Yuhi Takemoto
Ayumu Toyoda
69’
Shumpei Naruse
Hayata Ishii
80’
Ryotaro Onishi
Takumi Sakai
69’
Hidetoshi Takeda
Ryosuke Maeda
77’
Ren Inoue
Takatora Einaga
Cầu thủ dự bị
Shohei Aihara
Hayata Ishii
Yusei Toshida
Ryosuke Maeda
Tatsuki Higashiyama
Takatora Einaga
Ayumu Toyoda
Kaito Umeda
Keisuke Tanabe
Shimon Teranuma
Yuya Sato
Ryusei Haruna
Takumi Sakai
Kazuma Nagai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
12/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki281495851H T T T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2812115647H B H T H
7Jubilo IwataJubilo Iwata281369745B B T T H
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC288812-332H H B T B
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2861111-1029B H B B H
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2821115-2517B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow