- Thierry Lutonda (Thay: Aaron Meijers)
19 - Godfried Roemeratoe
39 - Mats Seuntjens
60 - Denilho Cleonise (Thay: Richonell Margaret)
72 - Michiel Kramer (Thay: David Min)
81 - Reuven Niemeijer (Thay: Chris Lokesa)
81 - Zakaria Bakkali (Thay: Mats Seuntjens)
81
- Theo Barbet
48 - Jochem Ritmeester van de Kamp (Thay: Theo Barbet)
53 - Alvaro Pena (Thay: Kornelius Hansen)
53 - Rajiv van La Parra (Thay: Joey Jacobs)
68 - Adi Nalic (Thay: Yoann Cathline)
88
Thống kê trận đấu RKC Waalwijk vs Almere City FC
số liệu thống kê
RKC Waalwijk
Almere City FC
54 Kiếm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 28
10 Chuyền dài 10
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RKC Waalwijk vs Almere City FC
RKC Waalwijk (4-2-3-1): Etienne Vaessen (1), Julian Lelieveld (2), Jurien Gaari (23), Dario Van Den Buijs (3), Aaron Meijers (28), Godfried Roemeratoe (24), Yassin Oukili (6), Richonell Margaret (19), Mats Seuntjens (20), Chris Lokesa (14), David Min (9)
Almere City FC (3-4-1-2): Samuel Radlinger (18), Joey Jacobs (3), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Hamdi Akujobi (20), Peer Koopmeiners (15), Stije Resink (28), Sherel Floranus (2), Thomas Robinet (9), Kornelius Hansen (17), Yoann Cathline (19)
RKC Waalwijk
4-2-3-1
1
Etienne Vaessen
2
Julian Lelieveld
23
Jurien Gaari
3
Dario Van Den Buijs
28
Aaron Meijers
24
Godfried Roemeratoe
6
Yassin Oukili
19
Richonell Margaret
20
Mats Seuntjens
14
Chris Lokesa
9
David Min
19
Yoann Cathline
17
Kornelius Hansen
9
Thomas Robinet
2
Sherel Floranus
28
Stije Resink
15
Peer Koopmeiners
20
Hamdi Akujobi
22
Theo Barbet
4
Damian Van Bruggen
3
Joey Jacobs
18
Samuel Radlinger
Almere City FC
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 19’ | Aaron Meijers Thierry Lutonda | 53’ | Theo Barbet Jochem Ritmeester Van De Kamp |
| 72’ | Richonell Margaret Denilho Cleonise | 53’ | Kornelius Hansen Alvaro Pena |
| 81’ | Chris Lokesa Reuven Niemeijer | 68’ | Joey Jacobs Rajiv Van La Parra |
| 81’ | David Min Michiel Kramer | 88’ | Yoann Cathline Adi Nalic |
| 81’ | Mats Seuntjens Zakaria Bakkali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Felida | Joel Van der Wilt | ||
Reuven Niemeijer | Loic Mbe Soh | ||
Michiel Kramer | Christopher Mamengi | ||
Ilias Takidine | Agil Etemadi | ||
Zakaria Bakkali | Jochem Ritmeester Van De Kamp | ||
Denilho Cleonise | Alvaro Pena | ||
Filip Stevanovic | Faiz Mattoir | ||
Patrick Vroegh | Jason van Duiven | ||
Jeffrey Bruma | Rajiv Van La Parra | ||
Thierry Lutonda | Milan Corryn | ||
Jeroen Houwen | Adi Nalic | ||
Mark Spenkelink | Jose Pascual Alba Seva | ||
Nhận định RKC Waalwijk vs Almere City FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây RKC Waalwijk
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 26 | 22 | 2 | 2 | 44 | 68 | T B T T T |
| 2 | | 26 | 15 | 4 | 7 | 20 | 49 | T T T B H |
| 3 | | 26 | 13 | 7 | 6 | 21 | 46 | B H H B T |
| 4 | | 26 | 11 | 11 | 4 | 18 | 44 | T H T T T |
| 5 | | 26 | 11 | 11 | 4 | 14 | 44 | H T H H B |
| 6 | | 26 | 11 | 6 | 9 | 1 | 39 | H T T B B |
| 7 | | 26 | 11 | 5 | 10 | -10 | 38 | H H B B H |
| 8 | | 26 | 10 | 7 | 9 | 0 | 37 | T T B T T |
| 9 | | 26 | 9 | 8 | 9 | 7 | 35 | T T H T H |
| 10 | 26 | 10 | 4 | 12 | 0 | 34 | B B B B T | |
| 11 | | 26 | 9 | 5 | 12 | -9 | 32 | H B T T B |
| 12 | | 26 | 6 | 11 | 9 | -4 | 29 | B B T T B |
| 13 | 26 | 7 | 8 | 11 | -16 | 29 | B B H H H | |
| 14 | | 26 | 7 | 6 | 13 | -15 | 27 | T T B T B |
| 15 | | 26 | 7 | 5 | 14 | -17 | 26 | T B B B B |
| 16 | 26 | 5 | 9 | 12 | -7 | 24 | H H B T T | |
| 17 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T B H | |
| 18 | | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại