Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Samet Akaydin
54 - Halil Dervisoglu (Thay: Ibrahim Olawoyin)
65 - Adedire Awokoya Mebude (Thay: Loide Augusto)
72 - Qazim Laci (Kiến tạo: Valentin Mihaila)
79 - Ali Sowe
81 - Modibo Sagnan
90 - Frantzdy Pierrot (Thay: Ali Sowe)
90 - Giannis Papanikolaou (Thay: Taylan Antalyali)
90 - Taha Sahin (Thay: Valentin Mihaila)
90
- Mohamed Bayo
23 - Luis Perez
25 - Christopher Lungoyi
70 - Karamba Gassama (Thay: Alexandru Maxim)
72 - Melih Kabasakal
73 - Nihad Mujakic (Thay: Christopher Lungoyi)
78 - Arda Kizildag (Thay: Luis Perez)
78 - Zafer Gorgen
85 - Denis Dragus (Thay: Drissa Camara)
86
Thống kê trận đấu Rizespor vs Gaziantep FK
Diễn biến Rizespor vs Gaziantep FK
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Valentin Mihaila rời sân và được thay thế bởi Taha Sahin.
Taylan Antalyali rời sân và được thay thế bởi Giannis Papanikolaou.
Ali Sowe rời sân và được thay thế bởi Frantzdy Pierrot.
Thẻ vàng cho Modibo Sagnan.
Drissa Camara rời sân và được thay thế bởi Denis Dragus.
Thẻ vàng cho Zafer Gorgen.
V À A A O O O - Ali Sowe đã ghi bàn!
Valentin Mihaila đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Qazim Laci đã ghi bàn!
Luis Perez rời sân và được thay thế bởi Arda Kizildag.
Christopher Lungoyi rời sân và được thay thế bởi Nihad Mujakic.
Thẻ vàng cho Melih Kabasakal.
Loide Augusto rời sân và được thay thế bởi Adedire Awokoya Mebude.
Alexandru Maxim rời sân và được thay thế bởi Karamba Gassama.
Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.
Ibrahim Olawoyin rời sân và được thay thế bởi Halil Dervisoglu.
Thẻ vàng cho Samet Akaydin.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luis Perez.
V À A A O O O - Mohamed Bayo đã ghi bàn!
V À A A O O O O Gaziantep FK ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Rizespor vs Gaziantep FK
Rizespor (4-1-4-1): Yahia Fofana (75), Mithat Pala (54), Attila Mocsi (4), Samet Akaydin (3), Modibo Sagnan (27), Taylan Antalyali (14), Loide Augusto (50), Ibrahim Olawoyin (10), Qazim Laçi (20), Valentin Mihăilă (7), Ali Sowe (9)
Gaziantep FK (3-4-2-1): Zafer Gorgen (20), Nazim Sangare (30), Tayyib Talha Sanuç (23), Myenty Abena (14), Luis Perez (2), Melih Kabasakal (6), Drissa Camara (3), Christopher Lungoyi (11), Kacper Kozlowski (10), Alexandru Maxim (44), Mohamed Bayo (9)
| Thay người | |||
| 65’ | Ibrahim Olawoyin Halil Dervişoğlu | 72’ | Alexandru Maxim Karamba Gassama |
| 72’ | Loide Augusto Adedire Mebude | 78’ | Christopher Lungoyi Nihad Mujakić |
| 90’ | Taylan Antalyali Giannis Papanikolaou | 78’ | Luis Perez Arda Kızıldağ |
| 90’ | Ali Sowe Frantzdy Pierrot | 86’ | Drissa Camara Denis Dragus |
| 90’ | Valentin Mihaila Taha Şahin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Erdem Canpolat | Burak Bozan | ||
Giannis Papanikolaou | Nihad Mujakić | ||
Halil Dervişoğlu | Arda Kızıldağ | ||
Adedire Mebude | Victor Ntino-Emo Gidado | ||
Muhamed Buljubasic | Deian Sorescu | ||
Frantzdy Pierrot | Yusuf Kabadayi | ||
Taha Şahin | Karamba Gassama | ||
Emir Ortakaya | Denis Dragus | ||
Furkan Orak | Muhammed Akmelek | ||
Emrecan Bulut | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rizespor
Thành tích gần đây Gaziantep FK
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 21 | 5 | 3 | 45 | 68 | T T B T H |
| 2 | | 29 | 19 | 9 | 1 | 38 | 66 | T B T T T |
| 3 | | 29 | 19 | 7 | 3 | 25 | 64 | T T T T H |
| 4 | | 29 | 16 | 7 | 6 | 19 | 55 | B T T B T |
| 5 | | 29 | 13 | 8 | 8 | 17 | 47 | T B H H T |
| 6 | 29 | 12 | 11 | 6 | 10 | 47 | B H T B H | |
| 7 | | 29 | 9 | 12 | 8 | -4 | 39 | B T H B T |
| 8 | | 29 | 9 | 9 | 11 | -1 | 36 | T B B T T |
| 9 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | T B B H H | |
| 10 | | 29 | 8 | 10 | 11 | -5 | 34 | H T T H T |
| 11 | | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | H T B H B |
| 12 | | 29 | 6 | 15 | 8 | 1 | 33 | H H T H H |
| 13 | | 29 | 7 | 7 | 15 | -17 | 28 | B B H T B |
| 14 | | 29 | 6 | 10 | 13 | -13 | 28 | H T B T H |
| 15 | 29 | 6 | 7 | 16 | -14 | 25 | H B B B B | |
| 16 | | 29 | 4 | 11 | 14 | -33 | 23 | B B T B B |
| 17 | 29 | 5 | 7 | 17 | -23 | 22 | B B B B B | |
| 18 | | 29 | 5 | 5 | 19 | -25 | 20 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại