Vậy là hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alix (Kiến tạo: Isidro Pitta) 35 | |
S. Lencina (Thay: I. Subiabre) 46 | |
Rodriguinho (Thay: Lucas Barbosa) 46 | |
Santiago Lencina (Thay: Ian Subiabre) 46 | |
Lautaro Pereyra (Thay: Maximiliano Meza) 46 | |
Ulises Gimenez 47 | |
Juninho Capixaba 51 | |
Kevin Castano 56 | |
Eduardo Sasha (Thay: Isidro Pitta) 65 | |
Fernando (Thay: Henry Mosquera) 65 | |
Lucas Silva (Thay: Giuliano Galoppo) 73 | |
Ignacio Sosa (Thay: Ramires) 83 | |
Kendry Paez (Thay: Kevin Castano) 83 | |
Jose Hurtado (Thay: Jose Herrera) 87 | |
Jonathan Spiff (Thay: Ulises Gimenez) 90 | |
Lautaro Pereyra 90+4' |
Thống kê trận đấu River Plate vs RB Bragantino


Diễn biến River Plate vs RB Bragantino
V À A A O O O - Lautaro Pereyra đã ghi bàn!
Ulises Gimenez rời sân và được thay thế bởi Jonathan Spiff.
Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Jose Hurtado.
Kevin Castano rời sân và được thay thế bởi Kendry Paez.
Ramires rời sân và được thay thế bởi Ignacio Sosa.
Giuliano Galoppo rời sân và được thay thế bởi Lucas Silva.
Henry Mosquera rời sân và được thay thế bởi Fernando.
Isidro Pitta rời sân và được thay thế bởi Eduardo Sasha.
Thẻ vàng cho Kevin Castano.
Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.
Thẻ vàng cho Ulises Gimenez.
Maximiliano Meza rời sân và được thay thế bởi Lautaro Pereyra.
Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Ian Subiabre rời sân và được thay thế bởi Santiago Lencina.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Isidro Pitta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alix đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát River Plate vs RB Bragantino
River Plate (4-2-3-1): Franco Armani (1), Ulises Adrian Gimenez (36), Ulises Adrian Gimenez (36), Germán Pezzella (20), Paulo Díaz (17), Facundo Gonzalez (31), Giuliano Galoppo (34), Kevin Castaño (22), Ian Subiabre (38), Juan Fernando Quintero (10), Maximiliano Meza (8), Maximiliano Salas (7)
RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Agustin Sant'Anna (23), Alix (4), Pedro Henrique (14), Juninho Capixaba (29), Gabriel (6), Eric Ramires (7), Jose Maria Herrera (32), Lucas Henrique Barbosa (21), Henry Mosquera (30), Isidro Pitta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Maximiliano Meza Lautaro Pereyra | 46’ | Lucas Barbosa Rodriguinho |
| 46’ | Ian Subiabre Lencina | 65’ | Isidro Pitta Eduardo Sasha |
| 73’ | Giuliano Galoppo Lucas Silva | 65’ | Henry Mosquera Fernando |
| 83’ | Kevin Castano Kendry Páez | 83’ | Ramires Ignacio Sosa |
| 90’ | Ulises Gimenez Jonathan Spiff | 87’ | Jose Herrera José Hurtado |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ezequiel Centurion | Tiago Volpi | ||
Lencina | Breno | ||
Agustin Obregon | Eduardo Sasha | ||
Kendry Páez | Fernando | ||
Lautaro Pereyra | Gustavo Marques | ||
Lautaro Rivero | Gustavinho | ||
Lucas Silva | José Hurtado | ||
Jonathan Spiff | Marcelinho | ||
Valentin Lucero | Rodriguinho | ||
Lencina | Ignacio Sosa | ||
Vanderlan | |||
Vinicinho | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây River Plate
Thành tích gần đây RB Bragantino
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch