Chủ Nhật, 07/06/2026
(Pen) Maximiliano Salas
11
Maximiliano Salas (Kiến tạo: Lucas Martinez Quarta)
57
Maximiliano Salas
60
Guilmar Centella Bazan
64
Cesar Menacho (Thay: Bayron Garces)
65
Miguel Villarroel (Thay: Auli Oliveros)
66
(Pen) Fausto Vera
72
Lautaro Pereyra (Thay: Tomas Galvan)
76
Roberto Melgar (Thay: Guilmar Centella Bazan)
78
Jonathan Spiff (Thay: Maximiliano Salas)
78
Percy Loza (Thay: Roberto Hinojoza)
78
Saul Severiche (Thay: Juan Mercado)
83
Lucas Silva (Kiến tạo: Lucas Martinez Quarta)
84
Santiago Lencina (Thay: Fausto Vera)
85
Ulises Gimenez (Thay: Fabricio Bustos)
86

Thống kê trận đấu River Plate vs Blooming

số liệu thống kê
River Plate
River Plate
Blooming
Blooming
74 Kiểm soát bóng 26
9 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 7

Diễn biến River Plate vs Blooming

Tất cả (21)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Fabricio Bustos rời sân và được thay thế bởi Ulises Gimenez.

85'

Fausto Vera rời sân và được thay thế bởi Santiago Lencina.

84'

Lucas Martinez Quarta đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Lucas Silva đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lucas Silva đã ghi bàn!

83'

Juan Mercado rời sân và được thay thế bởi Saul Severiche.

78'

Roberto Hinojoza rời sân và được thay thế bởi Percy Loza.

78'

Maximiliano Salas rời sân và được thay thế bởi Jonathan Spiff.

78'

Guilmar Centella Bazan rời sân và được thay thế bởi Roberto Melgar.

76'

Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Lautaro Pereyra.

72' V À A A O O O - Fausto Vera từ River Plate đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Fausto Vera từ River Plate đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

66'

Auli Oliveros rời sân và được thay thế bởi Miguel Villarroel.

65'

Bayron Garces rời sân và được thay thế bởi Cesar Menacho.

64' Thẻ vàng cho Guilmar Centella Bazan.

Thẻ vàng cho Guilmar Centella Bazan.

60' Thẻ vàng cho Maximiliano Salas.

Thẻ vàng cho Maximiliano Salas.

57'

Lucas Martinez Quarta đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A A O O O - Maximiliano Salas đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Maximiliano Salas đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

11' ANH ẤY BỎ LỠ - Maximiliano Salas thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Maximiliano Salas thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát River Plate vs Blooming

River Plate (4-2-2-2): Santiago Beltran (41), Fabricio Bustos (16), Lucas Martínez Quarta (28), Lautaro Rivero (13), Facundo Gonzalez (31), Lucas Silva (44), Fausto Vera (15), Juan Cruz Meza (24), Tomas Galvan (26), Joaquin Freitas (35), Maximiliano Salas (7)

Blooming (4-2-3-1): Gustavo Almada (71), Marc Enoumba (44), Jose Maria Carrasco (55), Julio Vila (22), Mauricio Cabral (2), Matias Abisab (19), Juan Mercado (14), Guilmar Centella (88), Roberto Hinojosa (10), Auli Oliveros (33), Jhord Bayron Garces (29)

River Plate
River Plate
4-2-2-2
41
Santiago Beltran
16
Fabricio Bustos
28
Lucas Martínez Quarta
13
Lautaro Rivero
31
Facundo Gonzalez
44
Lucas Silva
15
Fausto Vera
24
Juan Cruz Meza
26
Tomas Galvan
35
Joaquin Freitas
7
Maximiliano Salas
29
Jhord Bayron Garces
33
Auli Oliveros
10
Roberto Hinojosa
88
Guilmar Centella
14
Juan Mercado
19
Matias Abisab
2
Mauricio Cabral
22
Julio Vila
55
Jose Maria Carrasco
44
Marc Enoumba
71
Gustavo Almada
Blooming
Blooming
4-2-3-1
Thay người
76’
Tomas Galvan
Lautaro Pereyra
65’
Bayron Garces
César Menacho
78’
Maximiliano Salas
Jonathan Spiff
66’
Auli Oliveros
Miguel Villarroel
85’
Fausto Vera
Lencina
78’
Roberto Hinojoza
Percy Loza
86’
Fabricio Bustos
Ulises Adrian Gimenez
78’
Guilmar Centella Bazan
Roberto Melgar
83’
Juan Mercado
Saul Severiche
Cầu thủ dự bị
Franco Armani
Juan Camacho
Jonathan Spiff
Mauricio Alvarez
Kevin Castaño
Braulio Uraezana
Ulises Adrian Gimenez
Esdras Mendoza
Giuliano Galoppo
Percy Loza
Lencina
Roberto Melgar
Valentin Lucero
César Menacho
Maximiliano Meza
Saul Severiche
Kendry Páez
Anthony Vasquez Arcila
Lautaro Pereyra
Miguel Villarroel
Germán Pezzella
Ian Subiabre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Sudamericana
09/04 - 2026
28/05 - 2026

Thành tích gần đây River Plate

Copa Sudamericana
28/05 - 2026
VĐQG Argentina
25/05 - 2026
Copa Sudamericana
21/05 - 2026
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
08/05 - 2026
VĐQG Argentina
04/05 - 2026
Copa Sudamericana
01/05 - 2026
VĐQG Argentina
26/04 - 2026
20/04 - 2026
Copa Sudamericana
16/04 - 2026

Thành tích gần đây Blooming

VĐQG Bolivia
01/06 - 2026
Copa Sudamericana
28/05 - 2026
22/05 - 2026
VĐQG Bolivia
14/05 - 2026
11/05 - 2026
Copa Sudamericana
08/05 - 2026
VĐQG Bolivia
05/05 - 2026
Copa Sudamericana
01/05 - 2026
VĐQG Bolivia
26/04 - 2026
H1: 1-1
23/04 - 2026

Bảng xếp hạng Copa Sudamericana

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSD MacaraCSD Macara6240310T T H H H
2TigreTigre623139B T H H T
3America de CaliAmerica de Cali623119T B T H H
4Alianza AtleticoAlianza Atletico6024-72B B B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico MGAtletico MG6312210T B H T T
2CiencianoCienciano6222-28T T B B H
3Juventud de las PiedrasJuventud de las Piedras614137B T H H H
4Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello6213-37B B T H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6330512T H H H T
2O'HigginsO'Higgins6312210B T H B T
3MillonariosMillonarios622208T H T H B
4Boston RiverBoston River6105-73B B B T B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CD RecoletaCD Recoleta615018H H H H T
2Santos FCSantos FC614127H H H H T
3San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro614117T H H H B
4Deportivo CuencaDeportivo Cuenca6132-46B H H H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Botafogo FRBotafogo FR65101016T T T T T
2CaracasCaracas623109T H T H B
3Racing ClubRacing Club622228B H B H T
4Independiente PetroleroIndependiente Petrolero6006-120B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Montevideo City TorqueMontevideo City Torque6411613T B T T H
2GremioGremio6321511T H T T H
3Deportivo RiestraDeportivo Riestra6123-65B T B B H
4PalestinoPalestino6033-53B H B B H
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlimpiaOlimpia6411413H B T T T
2Vasco da GamaVasco da Gama6312410B T T B T
3Audax ItalianoAudax Italiano6213-27T H B T B
4Barracas CentralBarracas Central6033-63H H B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6420614T T T H T
2RB BragantinoRB Bragantino6312710T B T H T
3Carabobo FCCarabobo FC630319B T B T B
4BloomingBlooming6015-141B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow