Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 08/10

Kết thúc

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

2 : 3

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

Hiệp một: 2-2
CN, 07:00 08/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
H-E-B Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jared Timmer
9
Frank Lopez (Kiến tạo: Frank Nodarse)
10
Russell Cicerone (Kiến tạo: Keko Gontan)
36
Tomas Ritondale (Thay: Ricardo Ruiz)
41
Michael Knapp
44
Luis Fernandes (Kiến tạo: Jack Gurr)
45+3'
Luis Fernandes
49
Jonathan Ricketts
61
Arnold Lopez (Thay: Luis Fernandes)
65
Luther Archimede (Thay: Juan Herrera)
66
Robert Coronado (Thay: Jonathan Ricketts)
66
Luther Archimede (Kiến tạo: Jack Gurr)
68
Rodrigo Lopez (Thay: Nick Ross)
75
Cristian Parano (Thay: Keko Gontan)
75
Danny Vitiello
79
Ian Cerro (Thay: Alex Monis)
82
Jose Francisco Torres (Thay: Christiano Francois)
83
Juan Galindrez (Thay: Frank Lopez)
83
Johnny Fenwick (Thay: Russell Cicerone)
90
Luther Archimede
90+5'

Thống kê trận đấu Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC

số liệu thống kê
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Jonathan Ricketts (2), Juan Cabezas (5), Frank Nodarse (15), Ricardo Ruiz (12), Michael Knapp (14), Taylor Davila (8), Alex Monis (30), Christian Pinzon (10), Christiano Francois (23), Frank Lopez (9)

Sacramento Republic FC (3-4-2-1): Danny Vitiello (31), Jared Timmer (5), Conor Donovan (24), Shane Wiedt (6), Jack Gurr (2), Aldair Sanchez (40), Nick Ross (19), Luis Fernandes (96), Keko Gontan (7), Russell Cicerone (11), Juan Herrera (9)

Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
1
Tyler Deric
2
Jonathan Ricketts
5
Juan Cabezas
15
Frank Nodarse
12
Ricardo Ruiz
14
Michael Knapp
8
Taylor Davila
30
Alex Monis
10
Christian Pinzon
23
Christiano Francois
9
Frank Lopez
9
Juan Herrera
11
Russell Cicerone
7
Keko Gontan
96
Luis Fernandes
19
Nick Ross
40
Aldair Sanchez
2
Jack Gurr
6
Shane Wiedt
24
Conor Donovan
5
Jared Timmer
31
Danny Vitiello
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
3-4-2-1
Thay người
41’
Ricardo Ruiz
Tomas Ritondale
65’
Luis Fernandes
Arnold Lopez
66’
Jonathan Ricketts
Robert Coronado
66’
Juan Herrera
Luther Archimede
82’
Alex Monis
Ian Cerro
75’
Nick Ross
Rodrigo Lopez
83’
Christiano Francois
Jose Francisco Torres
75’
Keko Gontan
Cristian Parano
83’
Frank Lopez
Juan Galindrez
90’
Russell Cicerone
Johnny Fenwick
Cầu thủ dự bị
Carlos Merancio
Rodrigo Lopez
Erik Pimentel
Cristian Parano
Tomas Ritondale
Luther Archimede
Jose Francisco Torres
Zeiko Lewis
Robert Coronado
Arnold Lopez
Ian Cerro
Johnny Fenwick
Juan Galindrez
Carlos Saldana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Thành tích gần đây Sacramento Republic FC

Hạng 2 Mỹ

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow