Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 08/10

Kết thúc

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

2 : 3

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

Hiệp một: 2-2
CN, 07:00 08/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
H-E-B Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jared Timmer
9
Frank Lopez (Kiến tạo: Frank Nodarse)
10
Russell Cicerone (Kiến tạo: Keko Gontan)
36
Tomas Ritondale (Thay: Ricardo Ruiz)
41
Michael Knapp
44
Luis Fernandes (Kiến tạo: Jack Gurr)
45+3'
Luis Fernandes
49
Jonathan Ricketts
61
Arnold Lopez (Thay: Luis Fernandes)
65
Luther Archimede (Thay: Juan Herrera)
66
Robert Coronado (Thay: Jonathan Ricketts)
66
Luther Archimede (Kiến tạo: Jack Gurr)
68
Rodrigo Lopez (Thay: Nick Ross)
75
Cristian Parano (Thay: Keko Gontan)
75
Danny Vitiello
79
Ian Cerro (Thay: Alex Monis)
82
Jose Francisco Torres (Thay: Christiano Francois)
83
Juan Galindrez (Thay: Frank Lopez)
83
Johnny Fenwick (Thay: Russell Cicerone)
90
Luther Archimede
90+5'

Thống kê trận đấu Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC

số liệu thống kê
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rio Grande Valley FC vs Sacramento Republic FC

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Jonathan Ricketts (2), Juan Cabezas (5), Frank Nodarse (15), Ricardo Ruiz (12), Michael Knapp (14), Taylor Davila (8), Alex Monis (30), Christian Pinzon (10), Christiano Francois (23), Frank Lopez (9)

Sacramento Republic FC (3-4-2-1): Danny Vitiello (31), Jared Timmer (5), Conor Donovan (24), Shane Wiedt (6), Jack Gurr (2), Aldair Sanchez (40), Nick Ross (19), Luis Fernandes (96), Keko Gontan (7), Russell Cicerone (11), Juan Herrera (9)

Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
1
Tyler Deric
2
Jonathan Ricketts
5
Juan Cabezas
15
Frank Nodarse
12
Ricardo Ruiz
14
Michael Knapp
8
Taylor Davila
30
Alex Monis
10
Christian Pinzon
23
Christiano Francois
9
Frank Lopez
9
Juan Herrera
11
Russell Cicerone
7
Keko Gontan
96
Luis Fernandes
19
Nick Ross
40
Aldair Sanchez
2
Jack Gurr
6
Shane Wiedt
24
Conor Donovan
5
Jared Timmer
31
Danny Vitiello
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
3-4-2-1
Thay người
41’
Ricardo Ruiz
Tomas Ritondale
65’
Luis Fernandes
Arnold Lopez
66’
Jonathan Ricketts
Robert Coronado
66’
Juan Herrera
Luther Archimede
82’
Alex Monis
Ian Cerro
75’
Nick Ross
Rodrigo Lopez
83’
Christiano Francois
Jose Francisco Torres
75’
Keko Gontan
Cristian Parano
83’
Frank Lopez
Juan Galindrez
90’
Russell Cicerone
Johnny Fenwick
Cầu thủ dự bị
Carlos Merancio
Rodrigo Lopez
Erik Pimentel
Cristian Parano
Tomas Ritondale
Luther Archimede
Jose Francisco Torres
Zeiko Lewis
Robert Coronado
Arnold Lopez
Ian Cerro
Johnny Fenwick
Juan Galindrez
Carlos Saldana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Thành tích gần đây Sacramento Republic FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow