Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Rio Grande Valley FC vs Phoenix Rising FC hôm nay 20-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 20/8

Kết thúc

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

1 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 1-0
CN, 07:00 20/08/2023
Vòng 24 - Hạng 2 Mỹ
H-E-B Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Galindrez (Kiến tạo: Taylor Davila)
17
Juan Cabezas
43
Juan Cabezas
45+2'
Rocco Rios Novo
45+3'
Manuel Arteaga (Thay: Panagiotis Armenakas)
46
Eric Kinzner (Thay: Wahab Ackwei)
56
Gabriel Torres (Thay: Eddie Munjoma)
57
Dariusz Formella (Thay: Fede Varela)
57
Henry Uzochokwu
66
Henry Uzochokwu (Thay: Darnell King)
66
Christiano Francois (Thay: Juan Galindrez)
76
Carlos Harvey
80
Emil Cuello (Thay: Carlos Harvey)
84
Jose Francisco Torres (Thay: Wilmer Cabrera Jr.)
90
Tomas Ritondale (Thay: Christian Pinzon)
90
Gabriel Torres
90+2'
Jose Francisco Torres
90+5'

Thống kê trận đấu Rio Grande Valley FC vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rio Grande Valley FC vs Phoenix Rising FC

Rio Grande Valley FC (3-4-2-1): Tyler Deric (1), Wahab Ackwei (3), Erik Pimentel (4), Frank Nodarse (15), Jonathan Ricketts (2), Ricardo Ruiz (12), Taylor Davila (8), Juan Cabezas (5), Wilmer Cabrera Jr. (13), Christian Pinzon (10), Juan Galindrez (11)

Phoenix Rising FC (3-4-3): Rocco Rios Novo (1), Carlos Harvey (67), Alejandro Fuenmayor (30), John Holger Michael Stenberg (3), Darnell King (2), Jose Hernandez (8), Renzo Zambrano (26), Eddie Munjoma (23), Panagiotis Armenakas (21), Danny Trejo (17), Fede Varela (10)

Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
3-4-2-1
1
Tyler Deric
3
Wahab Ackwei
4
Erik Pimentel
15
Frank Nodarse
2
Jonathan Ricketts
12
Ricardo Ruiz
8
Taylor Davila
5
Juan Cabezas
13
Wilmer Cabrera Jr.
10
Christian Pinzon
11
Juan Galindrez
10
Fede Varela
17
Danny Trejo
21
Panagiotis Armenakas
23
Eddie Munjoma
26
Renzo Zambrano
8
Jose Hernandez
2
Darnell King
3
John Holger Michael Stenberg
30
Alejandro Fuenmayor
67
Carlos Harvey
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-4-3
Thay người
56’
Wahab Ackwei
Eric Kinzner
46’
Panagiotis Armenakas
Manuel Arteaga
76’
Juan Galindrez
Christiano Francois
57’
Fede Varela
Dariusz Formella
90’
Wilmer Cabrera Jr.
Jose Francisco Torres
57’
Eddie Munjoma
Gabriel Torres
90’
Christian Pinzon
Tomas Ritondale
66’
Darnell King
Henry Uzochokwu Unuorah
84’
Carlos Harvey
Emil Cuello
Cầu thủ dự bị
Christiano Francois
Patrick Rakovsky
Ian Cerro
Mohamed Traore
Jose Francisco Torres
Manuel Arteaga
Frank Lopez
Dariusz Formella
Tomas Ritondale
Henry Uzochokwu Unuorah
Eric Kinzner
Gabriel Torres
Carlos Merancio
Emil Cuello

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow