Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Rio Grande Valley FC vs Loudoun United hôm nay 15-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 15/10

Kết thúc

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

2 : 1

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 0-1
CN, 07:00 15/10/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Mỹ
H-E-B Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wesley Leggett (Kiến tạo: Harvey Neville)
2
Christian Pinzon
19
Christian Pinzon
22
Graham Jones (Thay: Kwame Awuah)
30
Nanan Houssou
54
Wesley Leggett
55
Nanan Houssou
56
Frank Nodarse
57
Ian Cerro (Thay: Robert Coronado)
65
Jose Luna (Thay: Tomas Ritondale)
65
Alex Monis (Kiến tạo: Ian Cerro)
74
Kevin Orduy (Thay: Alex Monis)
82
Juan Galindrez (Thay: Frank Lopez)
82
Isaac Espinal (Thay: Wesley Leggett)
82
Jose Francisco Torres
86
Eric Kinzner (Thay: Jose Francisco Torres)
88
Jake Morris (Thay: Zachary Ryan)
88
Ian Cerro
90+2'

Thống kê trận đấu Rio Grande Valley FC vs Loudoun United

số liệu thống kê
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rio Grande Valley FC vs Loudoun United

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Carlos Merancio (21), Jonathan Ricketts (2), Juan Cabezas (5), Frank Nodarse (15), Tomas Ritondale (20), Taylor Davila (8), Jose Francisco Torres (7), Alex Monis (30), Christian Pinzon (10), Robert Coronado (16), Frank Lopez (9)

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Yanis Leerman (5), Harvey James Neville (18), Jace Clark (36), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Kwame Awuah (6), Abdoul Koanda (8), Christopher Hegardt (10), Zachary Ryan (28), Wesley Leggett (14)

Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
21
Carlos Merancio
2
Jonathan Ricketts
5
Juan Cabezas
15
Frank Nodarse
20
Tomas Ritondale
8
Taylor Davila
7
Jose Francisco Torres
30
Alex Monis
10
Christian Pinzon
16
Robert Coronado
9
Frank Lopez
14
Wesley Leggett
28
Zachary Ryan
10
Christopher Hegardt
8
Abdoul Koanda
6
Kwame Awuah
19
Nanan Houssou
4
Aidan Rocha
36
Jace Clark
18
Harvey James Neville
5
Yanis Leerman
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
Thay người
65’
Tomas Ritondale
Jose Luna
30’
Kwame Awuah
Graham Jones
65’
Robert Coronado
Ian Cerro
82’
Wesley Leggett
Isaac Espinal
82’
Frank Lopez
Juan Galindrez
88’
Zachary Ryan
Jake Morris
82’
Alex Monis
Kevin Orduy
88’
Jose Francisco Torres
Eric Kinzner
Cầu thủ dự bị
Jose Luna
Bryce Washington
Ian Cerro
Jake Morris
Michael Knapp
Isaac Espinal
Eric Kinzner
Graham Jones
Juan Galindrez
Daniel Chica
Kevin Orduy
Hugo Fauroux
Alberto Yanez
Brian Chavez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow