Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Rio Grande Valley FC vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 22-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 22/6

Kết thúc

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

1 : 0

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

Hiệp một: 0-0
T5, 07:00 22/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Mỹ
H-E-B Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frank Lopez (Thay: Christiano Francois)
58
Wilmer Cabrera Jr. (Thay: Ian Cerro)
58
Jonathan Ricketts (Thay: Tomas Ritondale)
58
Jonas Fjeldberg (Thay: Romario Williams)
63
Frank Lopez (Kiến tạo: Taylor Davila)
64
Oskar Aagren
72
Tyreek Magee (Thay: Devon Williams)
72
Aaron Wheeler (Thay: Jay Chapman)
76
Maalique Foster (Thay: Deshane Beckford)
77
Eric Kinzner (Thay: Gabriel Benitez)
84
Maalique Foster
88
Juan Galindrez (Thay: Christian Pinzon)
90
Taylor Davila
90+3'
Frank Lopez
90+8'

Thống kê trận đấu Rio Grande Valley FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rio Grande Valley FC vs Colorado Springs Switchbacks FC

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Frank Nodarse (15), Wahab Ackwei (3), Erik Pimentel (4), Gabriel Benitez (6), Taylor Davila (8), Tomas Ritondale (20), Robert Coronado (16), Christian Pinzon (10), Ian Cerro (17), Christiano Francois (23)

Colorado Springs Switchbacks FC (3-4-2-1): Christian Herrera (1), Oskar Agren (23), Matthew Mahoney (5), Patrick Seagrist (20), Drew Skundrich (12), Jay Chapman (8), Devon Williams (80), Steven Echevarria (13), Deshane Beckford (11), Juan Tejada (27), Romario Williams (9)

Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
1
Tyler Deric
15
Frank Nodarse
3
Wahab Ackwei
4
Erik Pimentel
6
Gabriel Benitez
8
Taylor Davila
20
Tomas Ritondale
16
Robert Coronado
10
Christian Pinzon
17
Ian Cerro
23
Christiano Francois
9
Romario Williams
27
Juan Tejada
11
Deshane Beckford
13
Steven Echevarria
80
Devon Williams
8
Jay Chapman
12
Drew Skundrich
20
Patrick Seagrist
5
Matthew Mahoney
23
Oskar Agren
1
Christian Herrera
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
3-4-2-1
Thay người
58’
Christiano Francois
Frank Lopez
63’
Romario Williams
Jonas Fjeldberg
58’
Ian Cerro
Wilmer Cabrera Jr.
72’
Devon Williams
Tyreek Magee
58’
Tomas Ritondale
Jonathan Ricketts
76’
Jay Chapman
Aaron Wheeler
84’
Gabriel Benitez
Eric Kinzner
77’
Deshane Beckford
Maalique Foster
90’
Christian Pinzon
Juan Galindrez
Cầu thủ dự bị
Frank Lopez
Joe Kuzminsky
Wilmer Cabrera Jr.
Jonas Fjeldberg
Jonathan Ricketts
James Musa
Eric Kinzner
Tyreek Magee
Carlos Merancio
Dennis Erdmann
Juan Galindrez
Maalique Foster
Cole Frame
Aaron Wheeler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow