Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Rio Ave vs Farense hôm nay 23-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - CN, 23/1

Kết thúc

Rio Ave

Rio Ave

2 : 1

Farense

Farense

Hiệp một: 2-1
CN, 22:30 23/01/2022
Vòng 19 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio dos Arcos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pedro Mendes (Kiến tạo: Guga)
4
Fabricio Isidoro (Kiến tạo: Mihlali Mayambela)
29
Aziz
31
Robson
49
Vasco Lopes (Thay: Cristian Ponde)
65
Elves Balde (Thay: Pedro Henrique)
65
Ze Manuel (Thay: Joca)
67
Mica Silva (Thay: Fabricio Isidoro)
71
Zimbabwe (Thay: Amine Oudrhiri)
76
Ukra (Thay: Aziz)
77
Madi Queta (Thay: Mihlali Mayambela)
82
Zimbabwe
85
Hugo Gomes (Thay: Guga)
86
Joao Graca (Thay: Savio)
86
Vasco Lopes
90+4'

Thống kê trận đấu Rio Ave vs Farense

số liệu thống kê
Rio Ave
Rio Ave
Farense
Farense
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
30 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
15/08 - 2021
23/01 - 2022
H1: 2-1
VĐQG Bồ Đào Nha
29/10 - 2023
H1: 2-2
17/03 - 2024
H1: 1-0
17/08 - 2024
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Rio Ave

VĐQG Bồ Đào Nha
02/03 - 2026
23/02 - 2026
17/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 0-1
25/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 0-2
04/01 - 2026
29/12 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Farense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 1-1
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
28/12 - 2025
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2414551947H B T T B
2Academico ViseuAcademico Viseu2413561844T B T T T
3Sporting CP BSporting CP B24122101438T T T B B
4FC Porto BFC Porto B241149037T T H T T
5TorreenseTorreense2411310136B T H T B
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria23986335T B H T T
7VizelaVizela24987235H B B T T
8Lusitania LourosaLusitania Lourosa24978-434T T B T B
9Benfica BBenfica B247107231B H T B H
10FeirenseFeirense23878131T H B T B
11LeixoesLeixoes249411-1331H T T B T
12ChavesChaves248610330B B B T B
13PenafielPenafiel247710-228H T T H H
14Felgueiras 1932Felgueiras 193223779-628H T B B H
15FarenseFarense247611-927B T B B T
16OliveirenseOliveirense246810-726B T B B H
17PortimonensePortimonense246612-1024H H B B B
18Pacos de FerreiraPacos de Ferreira23599-1224T B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow