Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Rio Ave vs CF Estrela hôm nay 15-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 3, 15/2

Kết thúc

Rio Ave

Rio Ave

1 : 0

CF Estrela

CF Estrela

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 15/02/2022
Vòng 22 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio dos Arcos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miguel Lopes
33
(Pen) Aziz
34
Guga
42
Alosio de Souza Genezio (Thay: Mamadou Traore)
58
Madson (Thay: Diogo Ferreira Salomao)
59
Anthony Correia
60
Ronan Jeronimo (Thay: Aziz)
60
Renato Pantalon
62
Vitor Hugo Gomes Da Silva (Thay: Guga)
69
Pedro Amaral
69
Ukra (Thay: Ze Manuel)
70
Antonio Simao Muanza (Thay: Anthony Correia)
70
Andre Ricardo Ferreira Schutte (Thay: Gaston Manuel Romano)
70
Xavier Cabrita Fernandes (Thay: Paulo Rafael Pereira Araujo)
79
Joao Pedro Salazar da Graca
80
Fabio Ronaldo Costa Conceicao (Thay: Gabrielzinho)
81
Joao Pedro Loureiro da Costa (Thay: Alhassane Sylla)
81

Thống kê trận đấu Rio Ave vs CF Estrela

số liệu thống kê
Rio Ave
Rio Ave
CF Estrela
CF Estrela
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
11/09 - 2021
15/02 - 2022
VĐQG Bồ Đào Nha
02/12 - 2023
14/04 - 2024
24/12 - 2024
06/05 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Rio Ave

VĐQG Bồ Đào Nha
23/02 - 2026
17/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 0-1
25/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 0-2
04/01 - 2026
29/12 - 2025
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
21/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
20/01 - 2026
04/01 - 2026
28/12 - 2025
21/12 - 2025
16/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2314542147H H B T T
2Academico ViseuAcademico Viseu2312561641B T B T T
3Sporting CP BSporting CP B2312291538B T T T B
4TorreenseTorreense231139436T B T H T
5FC Porto BFC Porto B231049-334T T T H T
6Lusitania LourosaLusitania Lourosa23977-334H T T B T
7Uniao de LeiriaUniao de Leiria22886232H T B H T
8VizelaVizela23887132B H B B T
9FeirenseFeirense23878131T H B T B
10Benfica BBenfica B23797230H B H T B
11ChavesChaves23869430H B B B T
12LeixoesLeixoes238411-1428H H T T B
13Felgueiras 1932Felgueiras 193223779-628H T B B H
14PenafielPenafiel237610-227B H T T H
15OliveirenseOliveirense236710-725T B T B B
16PortimonensePortimonense236611-924B H H B B
17FarenseFarense236611-1024B B T B B
18Pacos de FerreiraPacos de Ferreira22589-1223B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow