Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (VAR check)
11 - Daniel Adu-Adjei (Thay: Duje Cop)
46 - Luka Menalo (Thay: Dominik Thaqi)
67 - Tiago Dantas (Thay: Merveil Ndockyt)
67 - Ante Orec
71 - Daniel Adu-Adjei (Kiến tạo: Ante Orec)
75 - Dejan Petrovic
81
- Sivert Heggheim Mannsverk
36 - Kaan Kairinen (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk)
46 - Matej Rynes (Thay: Martin Suchomel)
46 - Asger Soerensen
47 - Angelo Preciado
73 - Adam Sevinsky
79 - John Mercado (Thay: Jaroslav Zeleny)
79 - Kevin-Prince Milla (Thay: Patrik Vydra)
84 - Jan Kuchta
90+4'
Thống kê trận đấu Rijeka vs Sparta Prague
Diễn biến Rijeka vs Sparta Prague
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jan Kuchta.
Patrik Vydra rời sân và được thay thế bởi Kevin-Prince Milla.
Thẻ vàng cho Dejan Petrovic.
Jaroslav Zeleny rời sân và được thay thế bởi John Mercado.
Thẻ vàng cho Adam Sevinsky.
Ante Orec đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Daniel Adu-Adjei đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Angelo Preciado.
Thẻ vàng cho Ante Orec.
Merveil Ndockyt rời sân và được thay thế bởi Tiago Dantas.
Dominik Thaqi rời sân và được thay thế bởi Luka Menalo.
Thẻ vàng cho Asger Soerensen.
Martin Suchomel rời sân và được thay thế bởi Matej Rynes.
Sivert Heggheim Mannsverk rời sân và được thay thế bởi Kaan Kairinen.
Duje Cop rời sân và được thay thế bởi Daniel Adu-Adjei.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.
V À A A O O O - Toni Fruk đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Stadion Rujevica, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Rijeka vs Sparta Prague
Rijeka (3-5-1-1): Martin Zlomislic (13), Ante Majstorovic (45), Anel Husic (51), Mladen Devetak (34), Ante Orec (22), Dominik Thaqi (25), Dejan Petrovic (8), Merveil Ndockyt (20), Justas Lasickas (23), Toni Fruk (10), Duje Cop (9)
Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Ángelo Preciado (17), Patrik Vydra (26), Sivert Mannsverk (20), Martin Suchomel (2), Veljko Birmančević (14), Jan Kuchta (10), Albion Rrahmani (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Duje Cop Daniel Adu-Adjei | 46’ | Sivert Heggheim Mannsverk Kaan Kairinen |
| 67’ | Dominik Thaqi Luka Menalo | 46’ | Martin Suchomel Matej Rynes |
| 67’ | Merveil Ndockyt Tiago Dantas | 79’ | Jaroslav Zeleny John Mercado |
| 84’ | Patrik Vydra Kevin Prince Milla | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vito Kovac | Jakub Surovcik | ||
Aleksa Todorovic | Pedro Antonio Rodriguez | ||
Lovro Kitin | Pavel Kaderabek | ||
Amer Gojak | Santiago Eneme | ||
Luka Menalo | Kaan Kairinen | ||
Daniel Adu-Adjei | John Mercado | ||
Samuele Vignato | Matej Rynes | ||
Tiago Dantas | Emmanuel Uchenna | ||
Simun Butic | Filip Panak | ||
Bruno Bogojevic | Kevin Prince Milla | ||
Ante Matej Juric | Garang Kuol | ||
Noel Bodetic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rijeka
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại