Chủ Nhật, 30/11/2025
Jonjoe Kenny
7
Niko Jankovic
22
Luka Menalo (Kiến tạo: Niko Jankovic)
39
Luka Ivanusec
46
Andrija Zivkovic
55
Mohamed Mady Camara (Thay: Magomed Ozdoev)
60
Dimitrios Chatsidis (Thay: Luka Ivanusec)
60
Juan Sastre (Thay: Jonjoe Kenny)
60
Duje Cop (Thay: Luka Menalo)
62
Duje Cop
67
Giannis Michailidis
70
Tomasz Kedziora
71
Silvio Ilinkovic (Thay: Tiago Dantas)
75
Simun Butic (Thay: Merveil Ndockyt)
75
Anestis Mythou (Thay: Fedor Chalov)
75
Bruno Bogojevic (Thay: Toni Fruk)
85

Thống kê trận đấu Rijeka vs PAOK FC

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
PAOK FC
PAOK FC
35 Kiểm soát bóng 65
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rijeka vs PAOK FC

Tất cả (22)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Toni Fruk rời sân và được thay thế bởi Bruno Bogojevic.

75'

Fedor Chalov rời sân và được thay thế bởi Anestis Mythou.

75'

Merveil Ndockyt rời sân và được thay thế bởi Simun Butic.

75'

Tiago Dantas rời sân và được thay thế bởi Silvio Ilinkovic.

71' Thẻ vàng cho Tomasz Kedziora.

Thẻ vàng cho Tomasz Kedziora.

70' Thẻ vàng cho Giannis Michailidis.

Thẻ vàng cho Giannis Michailidis.

67' Thẻ vàng cho Duje Cop.

Thẻ vàng cho Duje Cop.

62'

Luka Menalo rời sân và được thay thế bởi Duje Cop.

60'

Magomed Ozdoev rời sân và được thay thế bởi Mohamed Mady Camara.

60'

Jonjoe Kenny rời sân và được thay thế bởi Juan Sastre.

60'

Luka Ivanusec rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Chatsidis.

59'

Magomed Ozdoev rời sân và được thay thế bởi Mohamed Mady Camara.

55' Thẻ vàng cho Andrija Zivkovic.

Thẻ vàng cho Andrija Zivkovic.

46' Thẻ vàng cho Luka Ivanusec.

Thẻ vàng cho Luka Ivanusec.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Niko Jankovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Luka Menalo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luka Menalo đã ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Niko Jankovic.

Thẻ vàng cho Niko Jankovic.

7' Thẻ vàng cho Jonjoe Kenny.

Thẻ vàng cho Jonjoe Kenny.

Đội hình xuất phát Rijeka vs PAOK FC

Rijeka (4-3-2-1): Martin Zlomislic (13), Mladen Devetak (34), Stjepan Radeljić (6), Ante Majstorovic (45), Justas Lasickas (23), Tiago Dantas (26), Niko Jankovic (4), Dejan Petrovic (8), Luka Menalo (17), Merveil Ndockyt (20), Toni Fruk (10)

PAOK FC (4-2-3-1): Jiri Pavlenka (1), Jonjoe Kenny (3), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Živković (14), Luka Ivanušec (18), Giannis Konstantelias (65), Fedor Chalov (9)

Rijeka
Rijeka
4-3-2-1
13
Martin Zlomislic
34
Mladen Devetak
6
Stjepan Radeljić
45
Ante Majstorovic
23
Justas Lasickas
26
Tiago Dantas
4
Niko Jankovic
8
Dejan Petrovic
17
Luka Menalo
20
Merveil Ndockyt
10
Toni Fruk
9
Fedor Chalov
65
Giannis Konstantelias
18
Luka Ivanušec
14
Andrija Živković
8
Soualiho Meite
27
Magomed Ozdoev
21
Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
16
Tomasz Kedziora
3
Jonjoe Kenny
1
Jiri Pavlenka
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
62’
Luka Menalo
Duje Cop
60’
Jonjoe Kenny
Joan Sastre
75’
Tiago Dantas
Silvio Ilinkovic
60’
Magomed Ozdoev
Mady Camara
75’
Merveil Ndockyt
Simun Butic
60’
Luka Ivanusec
Dimitrios Chatsidis
85’
Toni Fruk
Bruno Bogojevic
75’
Fedor Chalov
Anestis Mythou
Cầu thủ dự bị
Aleksa Todorovic
Luka Gugeshashvili
Lovro Kitin
Antonis Tsiftsis
Anel Husic
Dejan Lovren
Amer Gojak
Joan Sastre
Silvio Ilinkovic
Greg Taylor
Simun Butic
Dimitrios Bataoulas
Bruno Bogojevic
Mady Camara
Damir Kreilach
Dimitrios Tsopouroglou
Duje Cop
Giorgos Giakoumakis
Gabrijel Rukavina
Dimitrios Chatsidis
Dominik Thaqi
Anestis Mythou
Ante Matej Juric
Kiril Despodov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
20/08 - 2021
H1: 0-1
27/08 - 2021
H1: 0-1
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
29/08 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Rijeka

Europa Conference League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Croatia
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Croatia
01/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 2-1
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Croatia
18/10 - 2025
H1: 0-1
05/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
H1: 0-3
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2025
H1: 0-1
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow