Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Rijeka vs NK Lokomotiva hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 05/2

Kết thúc

Rijeka

Rijeka

3 : 2

NK Lokomotiva

NK Lokomotiva

Hiệp một: 2-0
T7, 23:05 05/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Croatia
Stadion HNK Rijeka
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikola Soldo (Thay: Justin De Haas)
9
Robert Muric
25
Robert Muric
39
Ivan Milicevic (Thay: Josip Pivaric)
46
Jakov-Anton Vasilj (Thay: Luka Stojkovic)
46
Marko Dabro
58
Haris Vuckic
60
Adam Gnezda Cerin (Thay: Haris Vuckic)
69
Sandro Kulenovic (Thay: Lukas Kacavenda)
71
Silvio Gorican (Thay: Ibrahim Aliyu)
71
Sandro Kulenovic
79
Matej Vuk (Thay: Prince Ampem)
81
Denis Busnja (Thay: Robert Muric)
81
Anton Kresic (Thay: Josip Drmic)
88
Jorge Obregon (Thay: Domagoj Pavicic)
88

Thống kê trận đấu Rijeka vs NK Lokomotiva

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
20/10 - 2021
24/10 - 2021
05/02 - 2022
17/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
18/02 - 2023
27/04 - 2023
21/08 - 2023
04/11 - 2023
17/02 - 2024
29/04 - 2024
04/08 - 2024
18/10 - 2024
26/01 - 2025
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Rijeka

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Croatia
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Croatia
17/08 - 2025
Europa League
13/08 - 2025
VĐQG Croatia
10/08 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/08 - 2025
VĐQG Croatia
03/08 - 2025
H1: 0-0
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
23/07 - 2025

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
24/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
VĐQG Croatia
25/05 - 2025
18/05 - 2025
09/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb44001012T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split4400812T T T T
3NK LokomotivaNK Lokomotiva421107T H B T
4NK Istra 1961NK Istra 19615122-35B H H B T
5NK VarazdinNK Varazdin4121-15H B H T
6HNK GoricaHNK Gorica5122-15H B T H B
7RijekaRijeka4112-14T H B B
8SlavenSlaven4103-43B T B B
9Vukovar 91Vukovar 914022-42B B H H
10OsijekOsijek4022-42B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow