Thứ Bảy, 30/08/2025
Josip Drmic
7
Josip Drmic
38
Darko Velkovski
41
(Pen) Bruno Petkovic
58
(Pen) Bruno Petkovic
65
Komnen Andric
82

Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb

Thay người
66’
Robert Muric
Issah Abass
46’
Duje Cop
Komnen Andric
76’
Haris Vuckic
Adam Gnezda Cerin
46’
Marin Leovac
Josip Sutalo
88’
Domagoj Pavicic
Adrian Liber
46’
Rasmus Lauritsen
Luka Menalo
88’
Josip Drmic
Jorge Obregon
83’
Luka Ivanusec
Marko Tolic
89’
Andrija Vukcevic
Roko Jurisic
Cầu thủ dự bị
Nediljko Labrovic
Danijel Zagorac
Adrian Liber
Komnen Andric
Jorge Obregon
Amer Gojak
Ivan Lepinjica
Marko Tolic
Matej Vuk
Josip Sutalo
Roko Jurisic
Martin Baturina
Ivan Smolcic
Emir Dilaver
Issah Abass
Luka Menalo
Adam Gnezda Cerin
Dario Spikic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
02/08 - 2021
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Croatia
02/12 - 2021
VĐQG Croatia
30/01 - 2022
11/04 - 2022
03/09 - 2022
13/11 - 2022
19/03 - 2023
22/05 - 2023
28/08 - 2023
13/11 - 2023
25/02 - 2024
06/05 - 2024
02/09 - 2024
23/11 - 2024
22/02 - 2025
27/04 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Rijeka

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Croatia
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Croatia
17/08 - 2025
Europa League
13/08 - 2025
VĐQG Croatia
10/08 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/08 - 2025
VĐQG Croatia
03/08 - 2025
H1: 0-0
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025
23/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb44001012T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split4400812T T T T
3NK LokomotivaNK Lokomotiva421107T H B T
4NK Istra 1961NK Istra 19615122-35B H H B T
5NK VarazdinNK Varazdin4121-15H B H T
6HNK GoricaHNK Gorica5122-15H B T H B
7RijekaRijeka4112-14T H B B
8SlavenSlaven4103-43B T B B
9Vukovar 91Vukovar 914022-42B B H H
10OsijekOsijek4022-42B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow