Thứ Hai, 09/02/2026
Miha Zajc
24
Fran Topic (Thay: Monsef Bakrar)
46
Merveil Ndockyt (Thay: Tornike Morchiladze)
46
Justas Lasickas (Thay: Amer Gojak)
64
Ante Matej Juric (Thay: Toni Fruk)
69
Duje Cop (Thay: Daniel Adu-Adjei)
70
Gabriel Vidovic (Thay: Arber Hoxha)
77
Marko Soldo (Thay: Miha Zajc)
78
Dimitri Legbo (Thay: Ante Orec)
87

Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
51 Kiểm soát bóng 49
0 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rijeka vs Dinamo Zagreb

Tất cả (13)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Ante Orec rời sân và được thay thế bởi Dimitri Legbo.

78'

Miha Zajc rời sân và được thay thế bởi Marko Soldo.

77'

Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Gabriel Vidovic.

70'

Daniel Adu-Adjei rời sân và được thay thế bởi Duje Cop.

69'

Toni Fruk rời sân và được thay thế bởi Ante Matej Juric.

64'

Amer Gojak rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.

46'

Tornike Morchiladze rời sân và được thay thế bởi Merveil Ndockyt.

46'

Monsef Bakrar rời sân và được thay thế bởi Fran Topic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24' Thẻ vàng cho Miha Zajc.

Thẻ vàng cho Miha Zajc.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb

Rijeka (4-2-3-1): Martin Zlomislic (13), Ante Orec (22), Teo Barisic (28), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Tiago Dantas (26), Dejan Petrovic (8), Amer Gojak (14), Toni Fruk (10), Tornike Morchiladze (7), Daniel Adu-Adjei (18)

Dinamo Zagreb (4-3-3): Dominik Livaković (40), Moris Valincic (25), Sergi Dominguez (36), Scott McKenna (26), Matteo Pérez Vinlöf (22), Luka Stojković (7), Josip Mišić (27), Miha Zajc (8), Monsef Bakrar (71), Dion Beljo (9), Arbër Hoxha (11)

Rijeka
Rijeka
4-2-3-1
13
Martin Zlomislic
22
Ante Orec
28
Teo Barisic
6
Stjepan Radeljić
34
Mladen Devetak
26
Tiago Dantas
8
Dejan Petrovic
14
Amer Gojak
10
Toni Fruk
7
Tornike Morchiladze
18
Daniel Adu-Adjei
11
Arbër Hoxha
9
Dion Beljo
71
Monsef Bakrar
8
Miha Zajc
27
Josip Mišić
7
Luka Stojković
22
Matteo Pérez Vinlöf
26
Scott McKenna
36
Sergi Dominguez
25
Moris Valincic
40
Dominik Livaković
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
4-3-3
Thay người
46’
Tornike Morchiladze
Merveil Ndockyt
46’
Monsef Bakrar
Fran Topic
64’
Amer Gojak
Justas Lasickas
77’
Arber Hoxha
Gabriel Vidović
69’
Toni Fruk
Ante Matej Juric
78’
Miha Zajc
Marko Soldo
70’
Daniel Adu-Adjei
Duje Cop
87’
Ante Orec
Dimitri Legbo
Cầu thủ dự bị
Lovro Kitin
Sven Sunta
Duje Cop
Danijel Zagorac
Gabrijel Rukavina
Ivan Filipović
Merveil Ndockyt
Bruno Goda
Justas Lasickas
Gabriel Vidović
Dimitri Legbo
Marko Soldo
Dominik Thaqi
Niko Galesic
Anel Husic
Cardoso Pinto Mandume Varela
Alfonso Barco
Kévin Théophile-Catherine
Branko Pavić
Fran Topic
Ante Matej Juric
Noa Mikic
Vito Kovac
Juan Córdoba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
02/08 - 2021
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Croatia
02/12 - 2021
VĐQG Croatia
30/01 - 2022
11/04 - 2022
03/09 - 2022
13/11 - 2022
19/03 - 2023
22/05 - 2023
28/08 - 2023
13/11 - 2023
25/02 - 2024
06/05 - 2024
02/09 - 2024
23/11 - 2024
22/02 - 2025
27/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Rijeka

VĐQG Croatia
08/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
H1: 0-1
21/12 - 2025
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Croatia
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
03/12 - 2025
VĐQG Croatia
30/11 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
08/02 - 2026
03/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Croatia
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Croatia
20/12 - 2025
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Croatia
06/12 - 2025
02/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2114342745T T T T H
2Hajduk SplitHajduk Split2112451240T T B B T
3NK VarazdinNK Varazdin21957132B B T T T
4NK Istra 1961NK Istra 196121867130T T T H B
5RijekaRijeka21786829T T H B H
6SlavenSlaven21768-627B H H B B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva21687-626B B T H T
8HNK GoricaHNK Gorica216411-922H B B T B
9Vukovar 91Vukovar 91214611-1518T B B B T
10OsijekOsijek213810-1317H H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow