Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Miha Zajc 24 | |
Fran Topic (Thay: Monsef Bakrar) 46 | |
Merveil Ndockyt (Thay: Tornike Morchiladze) 46 | |
Justas Lasickas (Thay: Amer Gojak) 64 | |
Ante Matej Juric (Thay: Toni Fruk) 69 | |
Duje Cop (Thay: Daniel Adu-Adjei) 70 | |
Gabriel Vidovic (Thay: Arber Hoxha) 77 | |
Marko Soldo (Thay: Miha Zajc) 78 | |
Dimitri Legbo (Thay: Ante Orec) 87 |
Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb


Diễn biến Rijeka vs Dinamo Zagreb
Ante Orec rời sân và được thay thế bởi Dimitri Legbo.
Miha Zajc rời sân và được thay thế bởi Marko Soldo.
Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Gabriel Vidovic.
Daniel Adu-Adjei rời sân và được thay thế bởi Duje Cop.
Toni Fruk rời sân và được thay thế bởi Ante Matej Juric.
Amer Gojak rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.
Tornike Morchiladze rời sân và được thay thế bởi Merveil Ndockyt.
Monsef Bakrar rời sân và được thay thế bởi Fran Topic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Miha Zajc.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb
Rijeka (4-2-3-1): Martin Zlomislic (13), Ante Orec (22), Teo Barisic (28), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Tiago Dantas (26), Dejan Petrovic (8), Amer Gojak (14), Toni Fruk (10), Tornike Morchiladze (7), Daniel Adu-Adjei (18)
Dinamo Zagreb (4-3-3): Dominik Livaković (40), Moris Valincic (25), Sergi Dominguez (36), Scott McKenna (26), Matteo Pérez Vinlöf (22), Luka Stojković (7), Josip Mišić (27), Miha Zajc (8), Monsef Bakrar (71), Dion Beljo (9), Arbër Hoxha (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Tornike Morchiladze Merveil Ndockyt | 46’ | Monsef Bakrar Fran Topic |
| 64’ | Amer Gojak Justas Lasickas | 77’ | Arber Hoxha Gabriel Vidović |
| 69’ | Toni Fruk Ante Matej Juric | 78’ | Miha Zajc Marko Soldo |
| 70’ | Daniel Adu-Adjei Duje Cop | ||
| 87’ | Ante Orec Dimitri Legbo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lovro Kitin | Sven Sunta | ||
Duje Cop | Danijel Zagorac | ||
Gabrijel Rukavina | Ivan Filipović | ||
Merveil Ndockyt | Bruno Goda | ||
Justas Lasickas | Gabriel Vidović | ||
Dimitri Legbo | Marko Soldo | ||
Dominik Thaqi | Niko Galesic | ||
Anel Husic | Cardoso Pinto Mandume Varela | ||
Alfonso Barco | Kévin Théophile-Catherine | ||
Branko Pavić | Fran Topic | ||
Ante Matej Juric | Noa Mikic | ||
Vito Kovac | Juan Córdoba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rijeka
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 3 | 4 | 27 | 45 | T T T T H | |
| 2 | 21 | 12 | 4 | 5 | 12 | 40 | T T B B T | |
| 3 | 21 | 9 | 5 | 7 | 1 | 32 | B B T T T | |
| 4 | 21 | 8 | 6 | 7 | 1 | 30 | T T T H B | |
| 5 | 21 | 7 | 8 | 6 | 8 | 29 | T T H B H | |
| 6 | 21 | 7 | 6 | 8 | -6 | 27 | B H H B B | |
| 7 | 21 | 6 | 8 | 7 | -6 | 26 | B B T H T | |
| 8 | 21 | 6 | 4 | 11 | -9 | 22 | H B B T B | |
| 9 | 21 | 4 | 6 | 11 | -15 | 18 | T B B B T | |
| 10 | 21 | 3 | 8 | 10 | -13 | 17 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch