(Pen) Reginaldo Ramires 16 | |
Orlando Galo 18 | |
Reginaldo Ramires 62 | |
Marko Regza 73 | |
(og) Moussa Ouedraogo 77 | |
Baba Musah 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | T T T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T T T B | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T H B H | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B H | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 5 | H B B B H | |
| 9 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H B H H B | |
| 10 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
