(Pen) Reginaldo Ramires 16 | |
Orlando Galo 18 | |
Reginaldo Ramires 62 | |
Marko Regza 73 | |
(og) Moussa Ouedraogo 77 | |
Baba Musah 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 27 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 39 | T H T T T | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 10 | 31 | T B B T T | |
| 4 | 16 | 6 | 2 | 8 | -5 | 20 | H T T B B | |
| 5 | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 | B T T B H | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 15 | 2 | 7 | 6 | 2 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -16 | 13 | H H B H B | |
| 10 | 15 | 0 | 4 | 11 | -23 | 4 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
