Jesse Donn 29 | |
Bradley Grobler 50 | |
Sbusiso Maziko (Thay: Thabang Sibanyoni) 55 | |
Rasebotja Selaelo (Thay: Aubrey Ngoma) 68 | |
Nkanyiso Zungu (Thay: Mpho Mathebula) 71 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Katleho Makateng) 71 | |
Moses Mthembu (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 77 | |
Siyanda Msani (Thay: Somila Ntsundwana) 77 | |
Thamsanqa Gabuza (Thay: Bradley Grobler) 82 | |
Siyabonga Nhlapo (Thay: Gamphani Lungu) 83 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs SuperSport United
số liệu thống kê

Richards Bay

SuperSport United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs SuperSport United
| Thay người | |||
| 71’ | Mpho Mathebula Nkanyiso Zungu | 55’ | Thabang Sibanyoni Sbusiso Maziko |
| 71’ | Katleho Makateng Yanela Mbuthuma | 68’ | Aubrey Ngoma Rasebotja Selaelo |
| 77’ | Amigo Luvuyo Memela Moses Mthembu | 82’ | Bradley Grobler Thamsanqa Gabuza |
| 77’ | Somila Ntsundwana Siyanda Msani | 83’ | Gamphani Lungu Siyabonga Nhlapo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Harold Majadibodu | Rasebotja Selaelo | ||
Nkanyiso Zungu | Kegan Johannes | ||
Langelihle Mhlongo | Boalefa Pule | ||
Moses Mthembu | Sbusiso Maziko | ||
Malcolm Jacobs | Siyabonga Nhlapo | ||
Thulani Gumede | Thalente Mbatha | ||
Yanela Mbuthuma | Thamsanqa Gabuza | ||
Ndiviwe Mdabuka | Jamie Craig Webber | ||
Siyanda Msani | Iqraam Rayners | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch