Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Thulani Gumede (Kiến tạo: Simphiwe Mcineka) 10 | |
Oswin Appollis (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 52 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 56 | |
Lindokuhle Zikhali (Kiến tạo: Lundi Mahala) 59 | |
Ntlonelo Bomelo (Thay: Lundi Mahala) 66 | |
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns) 66 | |
Andre De Jong (Thay: Oswin Appollis) 68 | |
Wandile Ngema 71 | |
Tlakusani Mthethwa (Thay: Thulani Gumede) 71 | |
Patrick Maswanganyi (Thay: Tshepang Moremi) 77 | |
Ian Otieno 84 | |
Luyanda Khumalo (Thay: Moses Mthembu) 86 | |
Ntlonelo Bomelo 88 | |
Lebone Seema (Kiến tạo: Deon Hotto) 90+2' |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Orlando Pirates


Diễn biến Richards Bay vs Orlando Pirates
Deon Hotto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lebone Seema đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ntlonelo Bomelo.
Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Luyanda Khumalo.
Thẻ vàng cho Ian Otieno.
Tshepang Moremi rời sân và được thay thế bởi Patrick Maswanganyi.
Thulani Gumede rời sân và được thay thế bởi Tlakusani Mthethwa.
Thẻ vàng cho Wandile Ngema.
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Andre De Jong.
Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.
Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Ntlonelo Bomelo.
V À A A O O O - Lindokuhle Zikhali ghi bàn!
Lundi Mahala đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [cầu thủ 1] đã ghi bàn!
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Relebohile Mofokeng đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oswin Appollis đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Simphiwe Mcineka đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Orlando Pirates
Richards Bay (4-4-2): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Tuli Nashixwa (45), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Lwandile Sandile Mabuya (22), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Sbangani Zulu (37), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14), Lindokuhle Zikhali (36)
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Deon Hotto (7), Nkosinathi Sibisi (5), Lebone Seema (33), Kamogelo Sebelebele (36), Masindi Nemtajela (15), Thalente Mbatha (16), Tshepang Moremi (11), Relebohile Ratomo (38), Oswin Appollis (12), Yanela Mbuthuma (9)


| Thay người | |||
| 66’ | Sanele Barns Wandile Ngema | 56’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa |
| 66’ | Lundi Mahala Ntlonelo Bomelo | 68’ | Oswin Appollis Andre De Jong |
| 71’ | Thulani Gumede Tlakusani Mthethwa | 77’ | Tshepang Moremi Patrick Maswanganyi |
| 86’ | Moses Mthembu Luyanda Khumalo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thabani Zuke | Melusi Nkazimulo Buthelezi | ||
Wandile Ngema | Mpho Chabatsane | ||
Tlakusani Mthethwa | Nkosikhona Ndaba | ||
Olwethu Mbambo | Dean David Van Rooyen | ||
Luyanda Khumalo | Makhehlene Makhaula | ||
Siyabonga Nzama | Sipho Mbule | ||
Ntlonelo Bomelo | Patrick Maswanganyi | ||
Jamal Salim | Andre De Jong | ||
Sanele Simelane | Evidence Makgopa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richards Bay
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 17 | 4 | 3 | 36 | 55 | T H T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 11 | 42 | B T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | H T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 7 | 38 | H H B H T | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 3 | 33 | B H B T H | |
| 8 | 24 | 9 | 4 | 11 | -2 | 31 | T H T B T | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | H H H T B | |
| 10 | 23 | 6 | 9 | 8 | -4 | 27 | H H T B H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | T B B B H | |
| 15 | 24 | 5 | 4 | 15 | -22 | 19 | T B B B H | |
| 16 | 23 | 3 | 8 | 12 | -15 | 17 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch