Lethabo Modimoeng 14 | |
Knox Mutizwa 38 | |
Lundi Mahala (Thay: Lindokuhle Zikhali) 46 | |
Monnapule Saleng 51 | |
Luyanda Khumalo (Thay: Ntlonelo Bomelo) 62 | |
Hellings Frank Mhango (Thay: Moses Mthembu) 73 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Thabisa Ndelu) 79 | |
Ramahlwe Mphahlele (Thay: Lethabo Modimoeng) 84 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Orbit College
số liệu thống kê

Richards Bay
Orbit College
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Orbit College
Richards Bay: Ian Otieno (1), Sbani Khumalo (47), Thabani Zuke (8), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Tlakusani Mthethwa (6), Lindokuhle Zikhali (36), Lwandile Sandile Mabuya (22), Thabisa Ndelu (35), Knox Mutizwa (18), Moses Mthembu (20), Ntlonelo Bomelo (9)
Orbit College: Sabelo Calvin Nkomo (1), Thabang Nhlapo (23), Yanga Madiba (19), Katlego Mkhabela (21), Given Thibedi (15), Atisang Israel Batsi (12), Thuso Moleleki (11), Mbulelo Wagaba (14), Monnapule Kenneth Saleng (10), Lethabo Modimoeng (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Lindokuhle Zikhali Lundi Mahala | 84’ | Lethabo Modimoeng Ramahlwe Mphahlele |
| 62’ | Ntlonelo Bomelo Luyanda Khumalo | ||
| 73’ | Moses Mthembu Hellings Frank Mhango | ||
| 79’ | Thabisa Ndelu Mfundo Thikazi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Omar Salim Magoola | Axolile Noyo | ||
Banele Nomvete | Ayanda Lukhele | ||
Lindokuhle Mtshali | Lucky Mahlatsi | ||
Kitso Mangolo | Gomolemo Khoto | ||
Vilakazi | Thato Mohlamme | ||
Luyanda Khumalo | Ndumiso Ngiba | ||
Hellings Frank Mhango | Sekhoane Moerane | ||
Lundi Mahala | Papama Tyongwana | ||
Mfundo Thikazi | Ramahlwe Mphahlele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orbit College
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch