Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Richards Bay vs Marumo Gallants hôm nay 05-02-2025

Giải VĐQG Nam Phi - Th 4, 05/2

Kết thúc

Richards Bay

Richards Bay

2 : 1

Marumo Gallants

Marumo Gallants

Hiệp một: 0-0
T4, 00:30 05/02/2025
Vòng 16 - VĐQG Nam Phi
King Zwelithini Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Romario Dlamini (Thay: Lwandile Sandile Mabuya)
14
Yanela Mbuthuma
28
Nkosikhona Ndaba
45+2'
Somila Ntsundwana (Thay: Thulani Gumede)
46
Mpho Chabatsane
50
Sekela Christopher Sithole
51
Edson Khumalo
54
Hellings Frank Mhango (Thay: Sede Junior Dion)
58
Yanela Mbuthuma
59
Kamohelo Mahlatsi
69
Lebohang Mabotja (Thay: Mpho Chabatsane)
70
Monde Mpambaniso (Thay: Thapelo Paulos Mokobodi)
70
Khumbulani Ncube (Thay: Edson Khumalo)
70
Ntlonelo Bomelo (Thay: Thato Mohlamme)
78
Phathutshedzo Nange (Thay: Sekela Christopher Sithole)
83
Justice Figuareido
87
Ntlonelo Bomelo
88
Fezile Gcaba (Thay: Justice Figuareido)
90
Langelihle Mhlongo (Thay: Moses Mthembu)
90

Thống kê trận đấu Richards Bay vs Marumo Gallants

số liệu thống kê
Richards Bay
Richards Bay
Marumo Gallants
Marumo Gallants
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Richards Bay vs Marumo Gallants

Richards Bay: Omar Salim Magoola (16), Tshepo Wilson Mabua (72), Keegan Shannon Allan (5), Nkosikhona Ndaba (3), Tlakusani Mthethwa (6), Lwandile Sandile Mabuya (22), Thato Mohlamme (7), Moses Mthembu (20), Yanela Mbuthuma (9), Thulani Gumede (17), Justice Figuareido (23)

Marumo Gallants: Washington Arubi (36), Mpho Chabatsane (18), Sibusiso Sikhosana (35), Matome Trevor Mathiane (25), Thapelo Paulos Mokobodi (8), Sede Junior Dion (33), Diala Edgar Manaka (5), Daniel Msendami (22), Sekela Sithole (26), Edson Khumalo (20), Kamohelo Mahlatsi (6)

Thay người
14’
Lwandile Sandile Mabuya
Romario Dlamini
58’
Sede Junior Dion
Hellings Frank Mhango
46’
Thulani Gumede
Somila Ntsundwana
70’
Edson Khumalo
Khumbulani Ncube
78’
Thato Mohlamme
Ntlonelo Bomelo
70’
Mpho Chabatsane
Lebohang Mabotja
90’
Moses Mthembu
Langelihle Mhlongo
70’
Thapelo Paulos Mokobodi
Monde Mpambaniso
90’
Justice Figuareido
Fezile Gcaba
83’
Sekela Christopher Sithole
Phathutshedzo Nange
Cầu thủ dự bị
Mduduzi Mdantsane
Junior Zindonga
Langelihle Mhlongo
Khumbulani Ncube
Somila Ntsundwana
Lebohang Mabotja
Romario Dlamini
Hellings Frank Mhango
Ian Otieno
Kagiso Mlambo
Ntlonelo Bomelo
Monde Mpambaniso
Thabisa Ndelu
Phathutshedzo Nange
Wandile Ngema
Kenneth Nthatheni
Fezile Gcaba
Mbulelo Wagaba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
09/08 - 2022
14/01 - 2023
05/01 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
30/08 - 2025
27/08 - 2025
20/08 - 2025
24/05 - 2025
04/05 - 2025
01/05 - 2025
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Marumo Gallants

VĐQG Nam Phi
27/08 - 2025
21/08 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
26/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC5320511H T T H T
2Sekhukhune UnitedSekhukhune United4310510T T T H
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs4310410T T T H
4Durban City F.CDurban City F.C422038T T H H
5AmaZulu FCAmaZulu FC522108T B T H H
6Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows421107B T H T
7TS GalaxyTS Galaxy420226B B T T
8Marumo GallantsMarumo Gallants420206T T B B
9Orlando PiratesOrlando Pirates420206B B T T
10Polokwane CityPolokwane City412105H B T H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.5113-24T B B B H
12Richards BayRichards Bay5113-24B B B T H
13Stellenbosch FCStellenbosch FC5113-34B H B T B
14Magesi FCMagesi FC5032-33H H B B H
15Orbit CollegeOrbit College4103-43B T B B
16Chippa UnitedChippa United4013-51H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow