Simphiwe Fortune Mcineka 56 | |
Sibusiso Mthethwa (Thay: Simphiwe Fortune Mcineka) 60 | |
Bonginkosi Makume 64 | |
Nkanyiso Zungu (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 68 | |
Siboniso Conco (Thay: Keikie Karim) 69 | |
Rowan Human (Thay: Amadou Soukouna) 74 | |
Sakhile Hlongwa (Thay: Yanela Mbuthuma) 79 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Maritzburg United
số liệu thống kê

Richards Bay

Maritzburg United
1 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Maritzburg United
| Thay người | |||
| 60’ | Simphiwe Fortune Mcineka Sibusiso Mthethwa | 69’ | Keikie Karim Siboniso Conco |
| 68’ | Amigo Luvuyo Memela Nkanyiso Zungu | 74’ | Amadou Soukouna Rowan Human |
| 79’ | Yanela Mbuthuma Sakhile Hlongwa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Malcolm Jacobs | Renaldo Leaner | ||
Sibusiso Mthethwa | Genino Palace | ||
Harold Majadibodu | Siboniso Conco | ||
Moses Mthembu | Rowan Human | ||
Ndiviwe Mdabuka | Ishmael Tumelo Njoti | ||
Katleho Makateng | Tawanda Macheke | ||
Sibonginhlanhla Mthethwa | Reagan Claude Van der Ross | ||
Nkanyiso Zungu | Tshidiso Monamodi | ||
Sakhile Hlongwa | Khomotso Isaac Masia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 2 | 30 | T T T B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 10 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | T B T H T | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 17 | 2 | 6 | 9 | -13 | 12 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch