Cedric Kouadio 19 | |
Elijah Addai 45+3' | |
Darko Lemajic 57 | |
Stefan Panic 69 | |
Darko Lemajic 85 |
Thống kê trận đấu RFS vs BFC Daugavpils
số liệu thống kê

RFS
BFC Daugavpils
74 Kiểm soát bóng 26
10 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
27 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 10 | 21 | B T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 19 | T H T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T B H T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B B H H T | |
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | T T B B B | |
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | H B H B B | |
| 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | B B H B B | |
| 9 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | H H B H H | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch