Levan Shengelia (Thay: Thibault Vlietinck) 30 | |
Mykola Kukharevych (Thay: Sory Kaba) 46 | |
Alexis De Sart (Kiến tạo: Louis Patris) 47 | |
Marius Mouandilmadji (Thay: Morgan Poaty) 57 | |
Marsoni Sambu (Thay: Sami Lahssaini) 62 | |
Ali Sanogo (Thay: Gerald Kilota) 78 | |
Mathieu Maertens (Thay: Alexis De Sart) 81 | |
Youssef Maziz 86 | |
Antoine Bernier 89 | |
Mathieu Maertens 90+2' | |
Ali Sanogo 90+6' |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Leuven
số liệu thống kê

RFC Seraing

Leuven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Leuven
RFC Seraing (3-4-3): Guillaume Dietsch (30), Yahya Nadrani (20), Kouadio-Yves Dabila (13), Mikael Dyrestam (6), Gerald Kilota (8), Ibrahima Cisse (44), Sami Lahssaini (15), Morgan Poaty (18), Antoine Bernier (12), Georges Mikautadze (9), Youssef Maziz (88)
Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Louis Patris (25), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Alexis De Sart (21), Thibault Vlietinck (14), Siebe Schrijvers (8), Sory Kaba (9), Xavier Mercier (10)

RFC Seraing
3-4-3
30
Guillaume Dietsch
20
Yahya Nadrani
13
Kouadio-Yves Dabila
6
Mikael Dyrestam
8
Gerald Kilota
44
Ibrahima Cisse
15
Sami Lahssaini
18
Morgan Poaty
12
Antoine Bernier
9
Georges Mikautadze
88
Youssef Maziz
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
8
Siebe Schrijvers
14
Thibault Vlietinck
21
Alexis De Sart
4
Kristiyan Malinov
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
25
Louis Patris
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
3-4-3
| Thay người | |||
| 57’ | Morgan Poaty Marius Mouandilmadji | 30’ | Thibault Vlietinck Levan Shengelia |
| 62’ | Sami Lahssaini Marsoni Sambu | 46’ | Sory Kaba Mykola Kukharevych |
| 78’ | Gerald Kilota Ali Sanogo | 81’ | Alexis De Sart Mathieu Maertens |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wagane Faye | Pierre-Yves Ngawa | ||
Timothy Galje | Levan Shengelia | ||
Elias Spago | Yannick Aguemon | ||
Marsoni Sambu | Rafael Romo | ||
Ali Sanogo | Dylan Ouedraogo | ||
Marius Mouandilmadji | Mykola Kukharevych | ||
Maidine Douane | Mathieu Maertens | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Giao hữu
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 6 | 2 | 24 | 42 | B H H T H | |
| 2 | 20 | 13 | 2 | 5 | 14 | 41 | B B T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 7 | 39 | T T B T T | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 6 | 35 | T B T H B | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T T B H | |
| 6 | 20 | 8 | 3 | 9 | -5 | 27 | T T B T B | |
| 7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | T T T H T | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -1 | 26 | B H B B T | |
| 9 | 20 | 6 | 7 | 7 | -4 | 25 | T B H H B | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -2 | 24 | H T H T B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | H B H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 8 | 7 | -3 | 23 | H H H B B | |
| 13 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B H T B H | |
| 14 | 20 | 4 | 8 | 8 | -6 | 20 | H B H B H | |
| 15 | 20 | 3 | 8 | 9 | -5 | 17 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -18 | 13 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch