Thứ Bảy, 29/11/2025
Wouter Biebauw
38
(Pen) Georges Mikautadze
40
Lawrence Shankland (Thay: Pierre Bourdin)
46
Lawrence Shankland
49
Marius Noubissi (Thay: Musashi Suzuki)
55
Youssef Maziz
57
Benjamin Boulenger (Thay: Daniel Opare)
58
Mohamed Reda Halaimia (Thay: Joren Dom)
66
Sami Lahssaini (Thay: Mathieu Cachbach)
76
Elias Spago (Thay: Morgan Poaty)
77
Dante Rigo (Thay: Raphael Holzhauser)
78
Guillaume Dietsch
79
Maidine Douane (Thay: Antoine Bernier)
86
Georges Mikautadze
90+4'

Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Beerschot

số liệu thống kê
RFC Seraing
RFC Seraing
Beerschot
Beerschot
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Beerschot

RFC Seraing (5-4-1): Guillaume Dietsch (30), Daniel Opare (40), Kouadio-Yves Dabila (13), Yahya Nadrani (20), Morgan Poaty (18), Antoine Bernier (12), Gerald Kilota (8), Mathieu Cachbach (17), Youssef Maziz (88), Georges Mikautadze (9)

Beerschot (3-4-1-2): Wouter Biebauw (1), Stipe Radic (55), Mauricio Lemos (44), Pierre Bourdin (15), Joren Dom (5), Ryan Sanusi (18), Tom Pietermaat (16), Thibault De Smet (29), Raphael Holzhauser (8), Felipe Avenatti (20), Musashi Suzuki (10)

RFC Seraing
RFC Seraing
5-4-1
30
Guillaume Dietsch
40
Daniel Opare
13
Kouadio-Yves Dabila
20
Yahya Nadrani
18
Morgan Poaty
12
Antoine Bernier
8
Gerald Kilota
17
Mathieu Cachbach
88
Youssef Maziz
9
Georges Mikautadze
10
Musashi Suzuki
20
Felipe Avenatti
8
Raphael Holzhauser
29
Thibault De Smet
16
Tom Pietermaat
18
Ryan Sanusi
5
Joren Dom
15
Pierre Bourdin
44
Mauricio Lemos
55
Stipe Radic
1
Wouter Biebauw
Beerschot
Beerschot
3-4-1-2
Thay người
58’
Daniel Opare
Benjamin Boulenger
46’
Pierre Bourdin
Lawrence Shankland
76’
Mathieu Cachbach
Sami Lahssaini
55’
Musashi Suzuki
Marius Noubissi
77’
Morgan Poaty
Elias Spago
66’
Joren Dom
Mohamed Reda Halaimia
86’
Antoine Bernier
Maidine Douane
78’
Raphael Holzhauser
Dante Rigo
Cầu thủ dự bị
Maxime Mignon
Apostolos Konstantopoulos
Francois D'Onofrio
Ilias Sebaoui
Elias Spago
Dante Rigo
Benjamin Boulenger
Mohamed Reda Halaimia
Sami Lahssaini
Lawrence Shankland
Marius Mouandilmadji
Marius Noubissi
Maidine Douane
Mike van Hamel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/10 - 2021
27/01 - 2022
Hạng 2 Bỉ
11/11 - 2023
25/02 - 2024
09/08 - 2025

Thành tích gần đây RFC Seraing

Hạng 2 Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Beerschot

Hạng 2 Bỉ
29/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
26/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow