Thứ Năm, 28/08/2025

Trực tiếp kết quả Resovia vs Stal Rzeszow hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc
0 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 13/04/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andreja Prokic
23
Bartlomiej Eizenchart (Thay: Kornel Osyra)
41
Patryk Warczak
52
Marcin Urynowicz (Thay: Bartlomiej Ciepiela)
61
Jerzy Tomal (Thay: Radoslaw Bak)
61
Maciej Gorski (Thay: Radoslaw Adamski)
73
Arsen Grosu (Thay: Jesus Diaz)
73
Szymon Salamon (Thay: Andreja Prokic)
86

Thống kê trận đấu Resovia vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Resovia
Resovia
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
01/10 - 2022
30/04 - 2023
01/10 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
24/08 - 2025
21/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow66002318T T T T T
2Wieczysta KrakowWieczysta Krakow64201114T T T T H
3Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki7322411T B T B H
4GKS Tychy 71GKS Tychy 717322111B H H T B
5Slask WroclawSlask Wroclaw7322-111T T H T B
6LKS LodzLKS Lodz7313110T B T B H
7Polonia BytomPolonia Bytom7313-110B B B T H
8Stal MielecStal Mielec7313-510B H B T T
9Chrobry GlogowChrobry Glogow723229H T H B H
10Pogon SiedlcePogon Siedlce723229B T T H H
11Ruch ChorzowRuch Chorzow723219B B H T H
12Polonia WarsawPolonia Warsaw7232-19T T H B H
13Stal RzeszowStal Rzeszow7223-48H T H B B
14Odra OpoleOdra Opole7223-48T H H B B
15Miedz LegnicaMiedz Legnica7214-67B B H T T
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice7052-25H B H B H
17Gornik LecznaGornik Leczna7052-45H H H H H
18Znicz PruszkowZnicz Pruszkow7106-173B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow