Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Resovia vs Gornik Leczna hôm nay 30-03-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 30/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-3
T7, 18:40 30/03/2024
Vòng 25 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Roginic
1
(og) Jerzy Tomal
11
Kacper Lukasiak
43
Jakub Bednarczyk
66
Adrian Lyszczarz
67
Radoslaw Kanach
72

Thống kê trận đấu Resovia vs Gornik Leczna

số liệu thống kê
Resovia
Resovia
Gornik Leczna
Gornik Leczna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/03 - 2022
Hạng 2 Ba Lan
06/08 - 2022
25/02 - 2023
18/09 - 2023
30/03 - 2024

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Gornik Leczna

Hạng 2 Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow