Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Resovia vs Arka Gdynia hôm nay 29-10-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 29/10

Kết thúc
1 : 2

Arka Gdynia

Arka Gdynia

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 29/10/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Milewski
18
Bartlomiej Ciepiela
26
Olaf Kobacki
50

Thống kê trận đấu Resovia vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Resovia
Resovia
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
23/10 - 2021
01/05 - 2022
10/08 - 2022
04/03 - 2023
29/10 - 2023
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
7Stal RzeszowStal Rzeszow221057035T H H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
10LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
11Ruch ChorzowRuch Chorzow22877131T T H B B
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23689-126B B B T H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna233911-1518H B B H T
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow