Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu hôm nay 05-10-2025

Giải J League 2 - CN, 05/10

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

1 : 2
Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 05/10/2025
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kenta Nishizawa (Kiến tạo: Shiva Nagasawa)
6
Hikaru Naruoka
21
Kazuya Noyori
28
Noriyoshi Sakai (Kiến tạo: Jun Nishikawa)
55
Ota Yamamoto (Thay: Kazuya Noyori)
59
Daigo Furakawa (Thay: Hikaru Naruoka)
59
Daigo Furakawa
60
Shion Shinkawa (Thay: Noriyoshi Sakai)
64
Hisatoshi Nishido (Thay: Ryota Ozawa)
70
Joji Ikegami (Thay: Kota Kawano)
70
Naoto Misawa (Thay: Kohei Tanabe)
70
Vykintas Slivka (Thay: Jun Nishikawa)
76
Tatsunori Sakurai (Thay: Nagi Matsumoto)
76
Ota Yamamoto
79
Genki Nakayama
80
Daichi Suzuki (Thay: Kenta Nishizawa)
84
Reiya Morishita (Thay: Kento Nishiya)
85

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu
Sagan Tosu
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu

Renofa Yamaguchi (3-3-2-2): Hyung-Chan Choi (21), Keita Matsuda (4), Keita Yoshioka (5), Shun Isotani (76), Ryota Ozawa (27), Kohei Tanabe (17), Shuto Okaniwa (55), Kazuya Noyori (8), Hikaru Naruoka (40), Kota Kawano (20), Ryo Arita (9)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kento Nishiya (33), Nagi Matsumoto (2), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Noriyoshi Sakai (15)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-3-2-2
21
Hyung-Chan Choi
4
Keita Matsuda
5
Keita Yoshioka
76
Shun Isotani
27
Ryota Ozawa
17
Kohei Tanabe
55
Shuto Okaniwa
8
Kazuya Noyori
40
Hikaru Naruoka
20
Kota Kawano
9
Ryo Arita
15
Noriyoshi Sakai
16
Kenta Nishizawa
11
Jun Nishikawa
7
Haruki Arai
2
Nagi Matsumoto
33
Kento Nishiya
5
Shiva Tafari Nagasawa
32
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
13
Taisei Inoue
12
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
59’
Kazuya Noyori
Ota Yamamoto
64’
Noriyoshi Sakai
Shion Shinkawa
59’
Hikaru Naruoka
Daigo Furakawa
76’
Nagi Matsumoto
Tatsunori Sakurai
70’
Ryota Ozawa
Hisatoshi Nishido
76’
Jun Nishikawa
Vykintas Slivka
70’
Kohei Tanabe
Naoto Misawa
84’
Kenta Nishizawa
Daichi Suzuki
70’
Kota Kawano
Joji Ikegami
85’
Kento Nishiya
Reiya Morishita
Cầu thủ dự bị
Junto Taguchi
Kei Uchiyama
Byeom-Yong Kim
Fumiya Kitajima
Yuya Mineda
Reiya Morishita
Hisatoshi Nishido
Makito Uehara
Naoto Misawa
Shota Hino
Joji Ikegami
Tatsunori Sakurai
Ota Yamamoto
Vykintas Slivka
Takumi Miyayoshi
Daichi Suzuki
Daigo Furakawa
Shion Shinkawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 2
19/04 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow