Thứ Sáu, 23/05/2025

Trực tiếp kết quả Renofa Yamaguchi vs JEF United Chiba hôm nay 23-10-2022

Giải J League 2 - CN, 23/10

Kết thúc

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

1 : 3

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 23/10/2022
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wataru Tanaka (Kiến tạo: Kento Hashimoto)
8
Andrew Kumagai
12
Takaki Fukumitsu (Thay: Yosuke Akiyama)
46
Toshiyuki Takagi
57
Ikki Arai
62
Takaya Numata (Thay: Kazuma Takai)
69
Daisuke Takagi (Thay: Masakazu Yoshioka)
80
Kota Kawano (Thay: Kensuke Sato)
80
Ricardo Lopes (Thay: Solomon Sakuragawa)
82
Shunsuke Nishikubo (Thay: Ikki Arai)
82
Tsubasa Umeki
85
Kazuhito Kishida (Thay: Tsubasa Umeki)
87
Koji Yamase (Thay: Wataru Tanaka)
87
Yusuke Kobayashi (Thay: Taishi Taguchi)
90
Keita Buwanika (Thay: Toshiyuki Takagi)
90
Keita Buwanika (Kiến tạo: Takaki Fukumitsu)
90+4'

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
JEF United Chiba
JEF United Chiba
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
13 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs JEF United Chiba

Renofa Yamaguchi (4-2-3-1): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Jin Ikoma (22), Hirofumi Watanabe (6), Kento Hashimoto (14), Hikaru Naruoka (24), Kensuke Sato (8), Masakazu Yoshioka (16), Wataru Tanaka (20), Kazuma Takai (32), Tsubasa Umeki (49)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Shuto Tanabe (30), Rui Sueyoshi (25), Yosuke Akiyama (21), Andrew Kumagai (18), Taishi Taguchi (4), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-2-3-1
21
Kentaro Seki
15
Takayuki Mae
22
Jin Ikoma
6
Hirofumi Watanabe
14
Kento Hashimoto
24
Hikaru Naruoka
8
Kensuke Sato
16
Masakazu Yoshioka
20
Wataru Tanaka
32
Kazuma Takai
49
Tsubasa Umeki
40
Solomon Sakuragawa
10
Tomoya Miki
20
Toshiyuki Takagi
4
Taishi Taguchi
18
Andrew Kumagai
21
Yosuke Akiyama
25
Rui Sueyoshi
30
Shuto Tanabe
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
69’
Kazuma Takai
Takaya Numata
46’
Yosuke Akiyama
Takaki Fukumitsu
80’
Kensuke Sato
Kota Kawano
82’
Ikki Arai
Shunsuke Nishikubo
80’
Masakazu Yoshioka
Daisuke Takagi
82’
Solomon Sakuragawa
Ricardo Lopes
87’
Tsubasa Umeki
Kazuhito Kishida
90’
Taishi Taguchi
Yusuke Kobayashi
87’
Wataru Tanaka
Koji Yamase
90’
Toshiyuki Takagi
Keita Buwanika
Cầu thủ dự bị
Kazuhito Kishida
Ryota Suzuki
Kota Kawano
Shunsuke Nishikubo
Takaya Numata
Takaki Fukumitsu
Daisuke Takagi
Yusuke Kobayashi
Koji Yamase
Keita Buwanika
Hidenori Takahashi
Ricardo Lopes
Riku Terakado
Issei Takahashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/10 - 2021
27/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
29/07 - 2023
08/06 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 2
11/05 - 2025
06/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
17/05 - 2025
11/05 - 2025
06/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba1611321636H H B T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija1610331333B H T T T
3Mito HollyhockMito Hollyhock16853829H T T T T
4Vegalta SendaiVegalta Sendai16853529T T T B H
5Tokushima VortisTokushima Vortis16844928T T B T T
6Jubilo IwataJubilo Iwata16835227B H T T T
7FC ImabariFC Imabari16673725H H T B B
8Sagan TosuSagan Tosu16745025B H T H T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki16664224H H T H T
10Oita TrinitaOita Trinita16574122T T B H B
11Ventforet KofuVentforet Kofu16556-320B B T H T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo16628-820H T B H T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata16457117H B T H B
14Roasso KumamotoRoasso Kumamoto16457-317H B B H B
15Kataller ToyamaKataller Toyama16367-315H H B H B
16Fujieda MYFCFujieda MYFC16439-615T B B B B
17Iwaki FCIwaki FC16367-915T H H H B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi16358-614T B B B T
19Blaublitz AkitaBlaublitz Akita164111-1413B H B B B
20Ehime FCEhime FC16178-1210B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow