Thứ Bảy, 30/08/2025
Geon-Woo Park (Kiến tạo: Riki Matsuda)
39
Takayuki Mae
44
Kazuya Noyori (Thay: Toshiya Tanaka)
46
Kota Kawano (Thay: Junya Kato)
46
Shunsuke Motegi (Thay: Ryo Kubota)
46
Joji Ikegami (Thay: Takayuki Mae)
54
Taiga Ishiura (Thay: Ben Duncan)
68
Shunsuke Yamamoto (Thay: Silvio)
71
Keigo Numata (Thay: Kaili Shimbo)
78
Shuma Mihara (Thay: Geon-Woo Park)
81
Shunsuke Kikuchi
82
Dai Hirase (Kiến tạo: Renan Paixao)
90
Ryota Moriwaki (Thay: Yuta Fukazawa)
90
Kyota Funahashi (Thay: Riki Matsuda)
90
Kentaro Seki
90+6'

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Ehime FC

số liệu thống kê
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Ehime FC
Ehime FC
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Ehime FC

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Byeom-Yong Kim (6), Dai Hirase (40), Renan Paixao (3), Kaili Shimbo (48), Toshiya Tanaka (11), Takayuki Mae (15), Yuki Aida (18), Junya Kato (7), Silvio (94), Tsubasa Umeki (24)

Ehime FC (4-4-2): Shugo Tsuji (36), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Tatsuya Yamaguchi (4), Keonwoo Bak (21), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Kikuchi (18), Ryo Kubota (13), Riki Matsuda (10), Ben Duncan (9)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
21
Kentaro Seki
6
Byeom-Yong Kim
40
Dai Hirase
3
Renan Paixao
48
Kaili Shimbo
11
Toshiya Tanaka
15
Takayuki Mae
18
Yuki Aida
7
Junya Kato
94
Silvio
24
Tsubasa Umeki
9
Ben Duncan
10
Riki Matsuda
13
Ryo Kubota
18
Shunsuke Kikuchi
8
Yuta Fukazawa
21
Keonwoo Bak
4
Tatsuya Yamaguchi
33
Sora Ogawa
37
Reiya Morishita
19
Yusei Ozaki
36
Shugo Tsuji
Ehime FC
Ehime FC
4-4-2
Thay người
46’
Junya Kato
Kota Kawano
46’
Ryo Kubota
Shunsuke Motegi
46’
Toshiya Tanaka
Kazuya Noyori
68’
Ben Duncan
Taiga Ishiura
54’
Takayuki Mae
Joji Ikegami
81’
Geon-Woo Park
Shuma Mihara
71’
Silvio
Shunsuke Yamamoto
90’
Yuta Fukazawa
Ryota Moriwaki
78’
Kaili Shimbo
Keigo Numata
90’
Riki Matsuda
Kyota Funahashi
Cầu thủ dự bị
Hyung-Chan Choi
Kenta Tokushige
Keigo Numata
Ryota Moriwaki
Joji Ikegami
Shuma Mihara
Kota Kawano
Shunsuke Tanimoto
Kazuya Noyori
Shunsuke Motegi
Shunsuke Yamamoto
Taiga Ishiura
Yamato Wakatsuki
Kyota Funahashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/12 - 2021
24/03 - 2024
03/11 - 2024
05/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Ehime FC

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow