Benjamin Bourigeaud 25 | |
Moussa Diarra (Thay: Kevin Keben) 36 | |
Brecht Dejaeghere (Thay: Zakaria Aboukhlal) 46 | |
Thijs Dallinga (Kiến tạo: Rasmus Nicolaisen) 55 | |
Arnaud Kalimuendo-Muinga 58 | |
Ado Onaiwu (Thay: Rafael Ratao) 60 | |
Xeka (Thay: Lovro Majer) 74 | |
Flavien Tait (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga) 74 | |
Veljko Birmancevic (Thay: Thijs Dallinga) 75 | |
Jeremy Doku (Thay: Lesley Ugochukwu) 80 |
Thống kê trận đấu Rennais vs Toulouse
số liệu thống kê

Rennais

Toulouse
46 Kiểm soát bóng 54
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
16 Ném biên 20
9 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Rennais vs Toulouse
Rennais (4-4-2): Steve Mandanda (30), Hamari Traore (27), Christopher Wooh (15), Arthur Theate (5), Adrien Truffert (3), Benjamin Bourigeaud (14), Lesley Ugochukwu (6), Lovro Majer (21), Martin Terrier (7), Arnaud Kalimuendo (9), Amine Gouiri (19)
Toulouse (4-3-3): Maxime Dupe (30), Kevin Keben Biakolo (31), Anthony Rouault (4), Rasmus Nicolaisen (2), Issiaga Sylla (12), Fares Chaibi (28), Stijn Spierings (17), Branco Van den Boomen (8), Rafael Ratao (21), Thijs Dallinga (27), Zakaria Aboukhlal (6)

Rennais
4-4-2
30
Steve Mandanda
27
Hamari Traore
15
Christopher Wooh
5
Arthur Theate
3
Adrien Truffert
14
Benjamin Bourigeaud
6
Lesley Ugochukwu
21
Lovro Majer
7
Martin Terrier
9
Arnaud Kalimuendo
19
Amine Gouiri
6
Zakaria Aboukhlal
27
Thijs Dallinga
21
Rafael Ratao
8
Branco Van den Boomen
17
Stijn Spierings
28
Fares Chaibi
12
Issiaga Sylla
2
Rasmus Nicolaisen
4
Anthony Rouault
31
Kevin Keben Biakolo
30
Maxime Dupe

Toulouse
4-3-3
| Thay người | |||
| 74’ | Arnaud Kalimuendo-Muinga Flavien Tait | 36’ | Kevin Keben Moussa Diarra |
| 74’ | Lovro Majer Xeka | 46’ | Zakaria Aboukhlal Brecht Dejaegere |
| 80’ | Lesley Ugochukwu Jeremy Doku | 60’ | Rafael Ratao Ado Onaiwu |
| 75’ | Thijs Dallinga Veljko Birmancevic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamal-Deen Sulemana | Brecht Dejaegere | ||
Jeremy Doku | Veljko Birmancevic | ||
Matthis Abline | Yanis Begraoui | ||
Desire Doue | Ado Onaiwu | ||
Flavien Tait | Denis Genreau | ||
Xeka | Moussa Diarra | ||
Joe Rodon | Oliver Zanden | ||
Lorenz Assignon | Logan Costa | ||
Dogan Alemdar | Kjetil Haug | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Rennais vs Toulouse
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Rennais
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Toulouse
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 3 | 3 | 34 | 57 | T T B T T | |
| 2 | 24 | 17 | 2 | 5 | 24 | 53 | T T T B H | |
| 3 | 24 | 14 | 3 | 7 | 13 | 45 | T T T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 18 | 43 | H B H B T | |
| 5 | 24 | 12 | 4 | 8 | 6 | 40 | B H H T T | |
| 6 | 24 | 11 | 7 | 6 | 3 | 40 | B B T T T | |
| 7 | 24 | 11 | 4 | 9 | 4 | 37 | T H T T T | |
| 8 | 24 | 10 | 5 | 9 | 9 | 35 | B B H T H | |
| 9 | 24 | 9 | 6 | 9 | -2 | 33 | H T H T T | |
| 10 | 24 | 8 | 9 | 7 | -4 | 33 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | 5 | 31 | H B B H B | |
| 12 | 24 | 8 | 5 | 11 | -8 | 29 | T T B B B | |
| 13 | 24 | 6 | 8 | 10 | -10 | 26 | B T T B B | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | -12 | 26 | H H B H T | |
| 15 | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | H H B H B | |
| 16 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | H H T B H | |
| 17 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B B T B | |
| 18 | 24 | 3 | 4 | 17 | -31 | 13 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
