Thứ Hai, 12/01/2026
Hamari Traore
11
Ludovic Blas
27
Jean-Charles Castelletto
57
Martin Terrier (Kiến tạo: Baptiste Santamaria)
58
Kamaldeen Sulemana
79

Đội hình xuất phát Rennais vs Nantes

Huấn luyện viên

Habib Beye

Ahmed Kantari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
29/01 - 2017
25/11 - 2017
21/04 - 2018
11/11 - 2018
13/01 - 2019
26/09 - 2019
01/02 - 2020
07/01 - 2021
11/04 - 2021
22/08 - 2021
H1: 0-0
12/05 - 2022
H1: 1-1
Giao hữu
27/07 - 2022
H1: 0-0
Ligue 1
09/10 - 2022
H1: 1-0
26/02 - 2023
H1: 0-1
02/10 - 2023
H1: 1-1
20/04 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2024
H1: 0-0
19/04 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
26/07 - 2025
H1: 1-2
Ligue 1
20/09 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Rennais

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
13/12 - 2025
H1: 2-1
07/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Nantes

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
H1: 1-1
01/12 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
H1: 0-0
30/10 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens1713131840T T T T T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1712322239T B T T T
3MarseilleMarseille1710251932T H B T B
4LilleLille1710251132T T T T B
5LyonLyon17935830H T B T T
6RennesRennes17863530T T B T T
7StrasbourgStrasbourg17737524B B B H H
8ToulouseToulouse17656223B H T T B
9AS MonacoAS Monaco17728-323B T B B B
10AngersAngers17647-222T B T T B
11BrestBrest17647-422T T T B T
12LorientLorient17476-919H T T H H
13Le HavreLe Havre17467-818B B H B T
14NiceNice17539-1018B B B B H
15Paris FCParis FC17449-916B H H B B
16NantesNantes17359-1214H B B B T
17AuxerreAuxerre173311-1312H H T B B
18MetzMetz173311-2012B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow