Chủ Nhật, 30/11/2025
Mathys Detourbet
33
Amine Salama (Thay: Antoine Leautey)
58
Jaures Assoumou
60
Hafiz Ibrahim
64
John Patrick (Thay: Theo Leoni)
66
Zabi Gueu (Thay: Ange Martial Tia)
67
Elijah Odede (Thay: Mathys Detourbet)
73
Norman Bassette (Thay: Hafiz Ibrahim)
88

Thống kê trận đấu Reims vs Troyes

số liệu thống kê
Reims
Reims
Troyes
Troyes
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reims vs Troyes

Tất cả (11)
88'

Hafiz Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Norman Bassette.

73'

Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Elijah Odede.

67'

Ange Martial Tia rời sân và được thay thế bởi Zabi Gueu.

66'

Theo Leoni rời sân và được thay thế bởi John Patrick.

64' Thẻ vàng cho Hafiz Ibrahim.

Thẻ vàng cho Hafiz Ibrahim.

60' Thẻ vàng cho Jaures Assoumou.

Thẻ vàng cho Jaures Assoumou.

58'

Antoine Leautey rời sân và được thay thế bởi Amine Salama.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reims vs Troyes

Reims (4-2-3-1): Ewen Jaouen (29), Antoine Leautey (7), Hiroki Sekine (3), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Abdoul Kone (92), Theo Leoni (6), Ange Martial Tia (87), Teddy Teuma (10), Keito Nakamura (17), Hafiz Umar Ibrahim (85)

Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Paolo Gozzi (25), Ismael Boura (14), Antoine Mille (17), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Jaures Assoumou (15), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)

Reims
Reims
4-2-3-1
29
Ewen Jaouen
7
Antoine Leautey
3
Hiroki Sekine
5
Nicolas Pallois
18
Sergio Akieme
92
Abdoul Kone
6
Theo Leoni
87
Ange Martial Tia
10
Teddy Teuma
17
Keito Nakamura
85
Hafiz Umar Ibrahim
21
Tawfik Bentayeb
11
Mathys Detourbet
15
Jaures Assoumou
10
Merwan Ifnaoui
8
Mouhamed Diop
17
Antoine Mille
14
Ismael Boura
25
Paolo Gozzi
6
Adrien Monfray
44
Yvann Titi
40
Hillel Konate
Troyes
Troyes
4-2-3-1
Thay người
58’
Antoine Leautey
Amine Salama
73’
Mathys Detourbet
Elijah Olaniyi Odede
66’
Theo Leoni
John Finn
67’
Ange Martial Tia
Zabi Gueu
88’
Hafiz Ibrahim
Norman Bassette
Cầu thủ dự bị
John Finn
Zacharie Boucher
Alexandre Olliero
Roman Murcy
Norman Bassette
Elijah Olaniyi Odede
Maxime Busi
Lucas Maronnier
Amine Salama
Mounaim El Idrissy
Zabi Gueu
Hugo Gambor
Elie
Anis Ouzenadji
Huấn luyện viên

Samba Diawara

Bruno Irles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
28/10 - 2012
10/03 - 2013
06/12 - 2015
17/04 - 2016
24/10 - 2021
H1: 1-1
03/04 - 2022
H1: 0-0
02/10 - 2022
H1: 0-1
12/02 - 2023
H1: 2-0
Ligue 2
25/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Reims

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
H1: 1-1
Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 1-2
01/11 - 2025
H1: 1-1
29/10 - 2025
H1: 2-4
25/10 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-2
27/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
04/11 - 2025
H1: 1-0
29/10 - 2025
H1: 0-1
25/10 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow