Hafiz Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Norman Bassette.
Mathys Detourbet 33 | |
Amine Salama (Thay: Antoine Leautey) 58 | |
Jaures Assoumou 60 | |
Hafiz Ibrahim 64 | |
John Patrick (Thay: Theo Leoni) 66 | |
Zabi Gueu (Thay: Ange Martial Tia) 67 | |
Elijah Odede (Thay: Mathys Detourbet) 73 | |
Norman Bassette (Thay: Hafiz Ibrahim) 88 |
Thống kê trận đấu Reims vs Troyes


Diễn biến Reims vs Troyes
Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Elijah Odede.
Ange Martial Tia rời sân và được thay thế bởi Zabi Gueu.
Theo Leoni rời sân và được thay thế bởi John Patrick.
Thẻ vàng cho Hafiz Ibrahim.
Thẻ vàng cho Jaures Assoumou.
Antoine Leautey rời sân và được thay thế bởi Amine Salama.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reims vs Troyes
Reims (4-2-3-1): Ewen Jaouen (29), Antoine Leautey (7), Hiroki Sekine (3), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Abdoul Kone (92), Theo Leoni (6), Ange Martial Tia (87), Teddy Teuma (10), Keito Nakamura (17), Hafiz Umar Ibrahim (85)
Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Paolo Gozzi (25), Ismael Boura (14), Antoine Mille (17), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Jaures Assoumou (15), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)


| Thay người | |||
| 58’ | Antoine Leautey Amine Salama | 73’ | Mathys Detourbet Elijah Olaniyi Odede |
| 66’ | Theo Leoni John Finn | ||
| 67’ | Ange Martial Tia Zabi Gueu | ||
| 88’ | Hafiz Ibrahim Norman Bassette | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
John Finn | Zacharie Boucher | ||
Alexandre Olliero | Roman Murcy | ||
Norman Bassette | Elijah Olaniyi Odede | ||
Maxime Busi | Lucas Maronnier | ||
Amine Salama | Mounaim El Idrissy | ||
Zabi Gueu | Hugo Gambor | ||
Elie | Anis Ouzenadji | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reims
Thành tích gần đây Troyes
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch