Thứ Bảy, 29/11/2025
Antoine Conte
30'
Benjamin Corgnet
32'
Valentin Roberge
43'
Yohan Mollo
44'
Romain Hamouma
48'
Gaetan Charbonnier
58'
Renaud Cohade(o.g.)
90'
Antoine Conte
90'

Thống kê trận đấu Reims vs St.Etienne

số liệu thống kê
Reims
Reims
St.Etienne
St.Etienne
54 Kiểm soát bóng 46
8 Sút trúng đích 9
12 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
14 Pham lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
17/02 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
30/11 - 2014
11/01 - 2015
31/10 - 2015
11/11 - 2018
21/04 - 2019
08/12 - 2019
10/01 - 2021
22/02 - 2021
22/02 - 2021
12/12 - 2021
15/05 - 2022
04/01 - 2025
11/05 - 2025
Ligue 2
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 1-2
01/11 - 2025
H1: 1-1
29/10 - 2025
H1: 2-4
25/10 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-2
27/09 - 2025
H1: 0-0
24/09 - 2025

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain139311630T H T T T
2MarseilleMarseille139132128B H T T T
3LensLens139131128T B T T T
4RennesRennes14662624H T T T T
5LilleLille137241023T B T B T
6StrasbourgStrasbourg13715722B T B T B
7LyonLyon13634321T H H B H
8AS MonacoAS Monaco13625020T T B B B
9NiceNice13526-517T T B B B
10ToulouseToulouse13445116B H H H B
11AngersAngers13445-416T H B T T
12Paris FCParis FC13427-514B H T B B
13Le HavreLe Havre13355-714T T H H B
14BrestBrest13346-613B B H B T
15NantesNantes13256-711T B B H H
16LorientLorient13256-1211B H B H H
17MetzMetz14329-1711T T T B B
18AuxerreAuxerre13229-128B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow