Chủ Nhật, 31/08/2025
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Angel Di Maria)
16
Marco Verratti
45
Marshall Munetsi
51
Marshall Munetsi
51
Abdou Diallo
55
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Achraf Hakimi)
63
Hugo Ekitike
84
Leandro Daniel Paredes
88

Đội hình xuất phát Reims vs PSG

Huấn luyện viên

Samba Diawara

Luis Enrique

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
05/04 - 2014
09/08 - 2014
23/11 - 2014
24/05 - 2015
19/09 - 2015
21/02 - 2016
27/09 - 2018
25/05 - 2019
26/09 - 2019
28/09 - 2020
17/05 - 2021
H1: 2-0
30/08 - 2021
H1: 0-1
24/01 - 2022
H1: 1-0
09/10 - 2022
H1: 0-0
30/01 - 2023
H1: 0-0
11/11 - 2023
H1: 0-1
10/03 - 2024
H1: 2-2
22/09 - 2024
H1: 1-0
26/01 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
25/05 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
30/08 - 2025
H1: 0-0
26/08 - 2025
H1: 2-0
16/08 - 2025
H1: 1-0
12/08 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
02/08 - 2025
20/07 - 2025
16/07 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
25/05 - 2025
H1: 3-0
Ligue 1
18/05 - 2025
H1: 1-0
11/05 - 2025

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
Siêu cúp châu Âu
14/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Fifa Club World Cup
14/07 - 2025
H1: 3-0
10/07 - 2025
H1: 3-0
05/07 - 2025
H1: 0-0
29/06 - 2025
H1: 4-0
24/06 - 2025
20/06 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain330059T T T
2LilleLille321077H T T
3LyonLyon220046T T
4LensLens320126B T T
5StrasbourgStrasbourg220026T T
6ToulouseToulouse320106T T B
7AngersAngers311104T B H
8RennesRennes3111-34T B H
9MarseilleMarseille210123B T
10AS MonacoAS Monaco210113T B
11NiceNice210113B T
12NantesNantes3102-13B B T
13AuxerreAuxerre3102-23T B B
14LorientLorient3102-33B T B
15BrestBrest3012-41H B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow