Teddy Teuma đã kiến tạo cho bàn thắng.
Ange Martial Tia (Kiến tạo: Sergio Akieme) 9 | |
Teji Savanier 38 | |
Theo Chennahi 45 | |
Zabi (Thay: Ange Martial Tia) 57 | |
Zabi Gueu (Thay: Ange Martial Tia) 57 | |
Khalil Fayad (Thay: Theo Chennahi) 58 | |
Ayanda Sishuba (Thay: Nathanael Mbuku) 58 | |
Naoufel El Hannach (Thay: Julien Laporte) 62 | |
Norman Bassette (Thay: Mory Gbane) 72 | |
Adama Bojang (Thay: Amine Salama) 72 | |
Teddy Teuma (Thay: Thiemoko Diarra) 73 | |
Naoufel El Hannach 75 | |
Norman Bassette 84 | |
Victor Orakpo (Thay: Teji Savanier) 87 | |
Teddy Teuma 90+1' | |
Keito Nakamura (Kiến tạo: Teddy Teuma) 90+6' |
Thống kê trận đấu Reims vs Montpellier


Diễn biến Reims vs Montpellier
V À A A O O O - Keito Nakamura đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Teddy Teuma.
Teji Savanier rời sân và được thay thế bởi Victor Orakpo.
Thẻ vàng cho Norman Bassette.
Thẻ vàng cho Naoufel El Hannach.
Thiemoko Diarra rời sân và được thay thế bởi Teddy Teuma.
Amine Salama rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
Amine Salama rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
Mory Gbane rời sân và được thay thế bởi Norman Bassette.
Julien Laporte rời sân và được thay thế bởi Naoufel El Hannach.
Nathanael Mbuku rời sân và được thay thế bởi Ayanda Sishuba.
Theo Chennahi rời sân và được thay thế bởi Khalil Fayad.
Ange Martial Tia rời sân và được thay thế bởi Zabi Gueu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Theo Chennahi.
Thẻ vàng cho Theo Chennahi.
Thẻ vàng cho Teji Savanier.
Sergio Akieme đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ange Martial Tia ghi bàn!
Đội hình xuất phát Reims vs Montpellier
Reims (4-2-3-1): Ewen Jaouen (29), Maxime Busi (4), Abdoul Kone (92), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Theo Leoni (6), Mory Gbane (24), Amine Salama (11), Ange Martial Tia (87), Keito Nakamura (17), Thiemoko Diarra (58)
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Becir Omeragic (27), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Everson Junior (77), Nicolas Pays (18), Teji Savanier (11), Nathanael Mbuku (7), Alexandre Mendy (19)


| Thay người | |||
| 57’ | Ange Martial Tia Zabi Gueu | 58’ | Theo Chennahi Khalil Fayad |
| 72’ | Amine Salama Bojang | 58’ | Nathanael Mbuku Ayanda Sishuba |
| 72’ | Mory Gbane Norman Bassette | 62’ | Julien Laporte Naoufel El Hannach |
| 73’ | Thiemoko Diarra Teddy Teuma | 87’ | Teji Savanier Victor Orakpo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zabi Gueu | Mathieu Michel | ||
Elie | Victor Orakpo | ||
Alexandre Olliero | Lucas Da Silva | ||
Bojang | Khalil Fayad | ||
Hiroki Sekine | Ayanda Sishuba | ||
Teddy Teuma | Naoufel El Hannach | ||
Norman Bassette | Lucas Mincarelli | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reims
Thành tích gần đây Montpellier
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch