Thứ Bảy, 30/08/2025
Thiemoko Diarra (Kiến tạo: Teddy Teuma)
10
Kalidou Sidibe
55
Ange Martial Tia (Thay: Thiemoko Diarra)
61
Hiroki Sekine (Thay: Jordan Siebatcheu)
61
Hafiz Umar Ibrahim (Thay: Jordan Siebatcheu)
61
Jacques Siwe (Thay: Amadou Sagna)
61
Hafiz Ibrahim (Thay: Jordan Pefok)
61
John Joe Patrick Finn (Thay: Roman Mory Diaman Gbane)
68
John Patrick
70
Jeremy Hatchi (Thay: Gauthier Ott)
73
Dylan Ourega (Thay: Amine Hemia)
73
Jeremy Hatchi (Thay: Gautier Ott)
74
Sergio Akieme
81
Darly N'Landu (Thay: Dylan Louiserre)
81
Yohan Demoncy (Thay: Teddy Teuma)
85
Oumar Diakite (Thay: Adama Bojang)
85

Thống kê trận đấu Reims vs Guingamp

số liệu thống kê
Reims
Reims
Guingamp
Guingamp
56 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reims vs Guingamp

Tất cả (17)
85'

Adama Bojang rời sân và được thay thế bởi Oumar Diakite.

85'

Teddy Teuma rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.

81'

Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Darly N'Landu.

81' Thẻ vàng cho Sergio Akieme.

Thẻ vàng cho Sergio Akieme.

74'

Gautier Ott rời sân và được thay thế bởi Jeremy Hatchi.

73'

Amine Hemia rời sân và được thay thế bởi Dylan Ourega.

70' Thẻ vàng cho John Patrick.

Thẻ vàng cho John Patrick.

61'

Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Jacques Siwe.

61'

Jordan Pefok rời sân và được thay thế bởi Hafiz Ibrahim.

61'

Thiemoko Diarra rời sân và được thay thế bởi Ange Martial Tia.

55' Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.

Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

10'

Teddy Teuma đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

10' V À A A O O O - Thiemoko Diarra đã ghi bàn!

V À A A O O O - Thiemoko Diarra đã ghi bàn!

10' V À A A A O O O Reims ghi bàn.

V À A A A O O O Reims ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reims vs Guingamp

Reims (4-4-2): Ewen Jaouen (29), Hiroki Sekine (3), Abdoul Kone (92), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Bojang (27), Mory Gbane (24), Zabi Gueu (86), Thiemoko Diarra (58), Jordan Pefok (19), Teddy Teuma (10)

Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Gauthier Ott (24), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)

Reims
Reims
4-4-2
29
Ewen Jaouen
3
Hiroki Sekine
92
Abdoul Kone
5
Nicolas Pallois
18
Sergio Akieme
27
Bojang
24
Mory Gbane
86
Zabi Gueu
58
Thiemoko Diarra
19
Jordan Pefok
10
Teddy Teuma
9
Louis Mafouta
10
Amine Hemia
24
Gauthier Ott
8
Kalidou Sidibe
4
Dylan Louiserre
11
Amadou Sagna
29
Akim Abdallah
36
Albin Demouchy
7
Donacien Gomis
22
Alpha Sissoko
16
Adrian Ortola
Guingamp
Guingamp
4-4-2
Thay người
61’
Thiemoko Diarra
Ange Martial Tia
61’
Amadou Sagna
Jacques Siwe
61’
Jordan Pefok
Hafiz Umar Ibrahim
73’
Amine Hemia
Dylan Ourega
85’
Teddy Teuma
Yohan Demoncy
74’
Gautier Ott
Jeremy Hatchi
85’
Adama Bojang
Oumar Diakite
81’
Dylan Louiserre
Darly Nlandu
Cầu thủ dự bị
Alexandre Olliero
Teddy Bartouche
Maxime Busi
Erwin Koffi
Yohan Demoncy
Dylan Ourega
John Finn
Jeremie Matumona
Ange Martial Tia
Darly Nlandu
Oumar Diakite
Jeremy Hatchi
Hafiz Umar Ibrahim
Jacques Siwe
Huấn luyện viên

Samba Diawara

Jocelyn Gourvennec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
22/09 - 2013
09/02 - 2014
07/12 - 2014
03/05 - 2015
03/12 - 2015
20/03 - 2016
25/11 - 2018
27/01 - 2019
Ligue 2
16/08 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
26/08 - 2025
H1: 2-0
16/08 - 2025
H1: 1-0
12/08 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
02/08 - 2025
20/07 - 2025
16/07 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
25/05 - 2025
H1: 3-0
Ligue 1
18/05 - 2025
H1: 1-0
11/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 1-1
Ligue 2
10/05 - 2025
H1: 1-1
26/04 - 2025
19/04 - 2025
H1: 2-1
12/04 - 2025
08/04 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PauPau422048T H T H
2NancyNancy422038H T T H
3Saint-EtienneSaint-Etienne321057H T T
4Red StarRed Star421137H B T T
5TroyesTroyes421107T H T B
6Clermont Foot 63Clermont Foot 63413016H H T H
7AmiensAmiens412115H T B H
8DunkerqueDunkerque412105H H B T
9MontpellierMontpellier412105H T B H
10RodezRodez4121-35H B H T
11Le MansLe Mans311104H B T
12LavalLaval404004H H H H
13ReimsReims3111-14H T B
14FC AnnecyFC Annecy4112-24B H T B
15SC BastiaSC Bastia2011-11H B
16GrenobleGrenoble3012-21B H B
17GuingampGuingamp3012-51H B B
18AC AjaccioAC Ajaccio000000
19BoulogneBoulogne3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow