Adama Bojang rời sân và được thay thế bởi Oumar Diakite.
- Thiemoko Diarra (Kiến tạo: Teddy Teuma)
10 - Ange Martial Tia (Thay: Thiemoko Diarra)
61 - Hiroki Sekine (Thay: Jordan Siebatcheu)
61 - Hafiz Umar Ibrahim (Thay: Jordan Siebatcheu)
61 - Hafiz Ibrahim (Thay: Jordan Pefok)
61 - John Joe Patrick Finn (Thay: Roman Mory Diaman Gbane)
68 - John Patrick
70 - Sergio Akieme
81 - Yohan Demoncy (Thay: Teddy Teuma)
85 - Oumar Diakite (Thay: Adama Bojang)
85
- Kalidou Sidibe
55 - Jacques Siwe (Thay: Amadou Sagna)
61 - Jeremy Hatchi (Thay: Gauthier Ott)
73 - Dylan Ourega (Thay: Amine Hemia)
73 - Jeremy Hatchi (Thay: Gautier Ott)
74 - Darly N'Landu (Thay: Dylan Louiserre)
81
Thống kê trận đấu Reims vs Guingamp
Diễn biến Reims vs Guingamp
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Teddy Teuma rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Darly N'Landu.
Thẻ vàng cho Sergio Akieme.
Gautier Ott rời sân và được thay thế bởi Jeremy Hatchi.
Amine Hemia rời sân và được thay thế bởi Dylan Ourega.
Thẻ vàng cho John Patrick.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Jacques Siwe.
Jordan Pefok rời sân và được thay thế bởi Hafiz Ibrahim.
Thiemoko Diarra rời sân và được thay thế bởi Ange Martial Tia.
Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Teddy Teuma đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thiemoko Diarra đã ghi bàn!
V À A A A O O O Reims ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reims vs Guingamp
Reims (4-4-2): Ewen Jaouen (29), Hiroki Sekine (3), Abdoul Kone (92), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Bojang (27), Mory Gbane (24), Zabi Gueu (86), Thiemoko Diarra (58), Jordan Pefok (19), Teddy Teuma (10)
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Gauthier Ott (24), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)
Thay người | |||
61’ | Thiemoko Diarra Ange Martial Tia | 61’ | Amadou Sagna Jacques Siwe |
61’ | Jordan Pefok Hafiz Umar Ibrahim | 73’ | Amine Hemia Dylan Ourega |
85’ | Teddy Teuma Yohan Demoncy | 74’ | Gautier Ott Jeremy Hatchi |
85’ | Adama Bojang Oumar Diakite | 81’ | Dylan Louiserre Darly Nlandu |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandre Olliero | Teddy Bartouche | ||
Maxime Busi | Erwin Koffi | ||
Yohan Demoncy | Dylan Ourega | ||
John Finn | Jeremie Matumona | ||
Ange Martial Tia | Darly Nlandu | ||
Oumar Diakite | Jeremy Hatchi | ||
Hafiz Umar Ibrahim | Jacques Siwe |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reims
Thành tích gần đây Guingamp
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T H |
2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
3 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T |
4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T | |
5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H T B |
6 | | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H |
7 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H T B H |
8 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B H |
10 | | 4 | 1 | 2 | 1 | -3 | 5 | H B H T |
11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T | |
12 | | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
14 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T B |
15 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
18 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại