Thứ Bảy, 29/11/2025
Damien Durand (Kiến tạo: Dembo Sylla)
1
Abdelsamad Hachem
5
Damien Durand (Kiến tạo: Saif-Eddine Khaoui)
31
Lucas Stassin (Thay: Joshua Duffus)
46
Zuriko Davitashvili
71
Mahmoud Jaber
73
Matthieu Huard (Thay: Damien Durand)
78
Joachim Eickmayer (Thay: Saif-Eddine Khaoui)
78
Kevin Cabral (Thay: Bradley Danger)
79
Nadir El Jamali (Thay: Aimen Moueffek)
82
Hacene Benali (Thay: Jovany Ikanga A Ngele)
88

Thống kê trận đấu Red Star vs Saint-Etienne

số liệu thống kê
Red Star
Red Star
Saint-Etienne
Saint-Etienne
35 Kiểm soát bóng 65
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Red Star vs Saint-Etienne

Tất cả (17)
90+6'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.

82'

Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Nadir El Jamali.

79'

Bradley Danger rời sân và được thay thế bởi Kevin Cabral.

78'

Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Joachim Eickmayer.

78'

Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Matthieu Huard.

73' Thẻ vàng cho Mahmoud Jaber.

Thẻ vàng cho Mahmoud Jaber.

71' V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!

46'

Joshua Duffus rời sân và được thay thế bởi Lucas Stassin.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31'

Saif-Eddine Khaoui đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Damien Durand ghi bàn!

V À A A O O O - Damien Durand ghi bàn!

5' Thẻ vàng cho Abdelsamad Hachem.

Thẻ vàng cho Abdelsamad Hachem.

1'

Dembo Sylla đã kiến tạo cho bàn thắng.

1' V À A A O O O - Damien Durand đã ghi bàn!

V À A A O O O - Damien Durand đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Red Star vs Saint-Etienne

Red Star (3-4-3): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Bradley Danger (27), Dembo Sylla (22), Giovanni Haag (81), Ryad Hachem (98), Kemo Cisse (11), Damien Durand (7), Saif-Eddine Khaoui (10), Jovany Ikanga (23)

Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), João Ferreira (13), Maxime Bernauer (6), Mickael Nade (3), Ebenezer Annan (19), Aimen Moueffek (29), Mahmoud Jaber (5), Florian Tardieu (10), Irvin Cardona (7), Joshua Duffus (17), Zuriko Davitashvili (22)

Red Star
Red Star
3-4-3
16
Gaetan Poussin
20
Dylan Durivaux
24
Pierre Lemonnier
27
Bradley Danger
22
Dembo Sylla
81
Giovanni Haag
98
Ryad Hachem
11
Kemo Cisse
7
Damien Durand
10
Saif-Eddine Khaoui
23
Jovany Ikanga
22
Zuriko Davitashvili
17
Joshua Duffus
7
Irvin Cardona
10
Florian Tardieu
5
Mahmoud Jaber
29
Aimen Moueffek
19
Ebenezer Annan
3
Mickael Nade
6
Maxime Bernauer
13
João Ferreira
30
Gautier Larsonneur
Saint-Etienne
Saint-Etienne
4-3-3
Thay người
78’
Saif-Eddine Khaoui
Joachim Eickmayer
46’
Joshua Duffus
Lucas Stassin
78’
Damien Durand
Matthieu Huard
82’
Aimen Moueffek
Nadir El Jamali
79’
Bradley Danger
Kévin Cabral
88’
Jovany Ikanga A Ngele
Hacene Benali
Cầu thủ dự bị
Quentin Beunardeau
Brice Maubleu
Hacene Benali
Dennis Appiah
Kévin Cabral
Nadir El Jamali
Joachim Eickmayer
Luan Gadegbeku
Matthieu Huard
Ben Old
Joachim Kayi Sanda
Kevin Pedro
Guillaume Trani
Lucas Stassin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Red Star

Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 0-0
30/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Saint-Etienne

Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow