Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Damien Durand (Kiến tạo: Dembo Sylla) 1 | |
Abdelsamad Hachem 5 | |
Damien Durand (Kiến tạo: Saif-Eddine Khaoui) 31 | |
Lucas Stassin (Thay: Joshua Duffus) 46 | |
Zuriko Davitashvili 71 | |
Mahmoud Jaber 73 | |
Matthieu Huard (Thay: Damien Durand) 78 | |
Joachim Eickmayer (Thay: Saif-Eddine Khaoui) 78 | |
Kevin Cabral (Thay: Bradley Danger) 79 | |
Nadir El Jamali (Thay: Aimen Moueffek) 82 | |
Hacene Benali (Thay: Jovany Ikanga A Ngele) 88 |
Thống kê trận đấu Red Star vs Saint-Etienne


Diễn biến Red Star vs Saint-Etienne
Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Nadir El Jamali.
Bradley Danger rời sân và được thay thế bởi Kevin Cabral.
Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Joachim Eickmayer.
Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Matthieu Huard.
Thẻ vàng cho Mahmoud Jaber.
V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!
Joshua Duffus rời sân và được thay thế bởi Lucas Stassin.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Saif-Eddine Khaoui đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Damien Durand ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdelsamad Hachem.
Dembo Sylla đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Damien Durand đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Red Star vs Saint-Etienne
Red Star (3-4-3): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Bradley Danger (27), Dembo Sylla (22), Giovanni Haag (81), Ryad Hachem (98), Kemo Cisse (11), Damien Durand (7), Saif-Eddine Khaoui (10), Jovany Ikanga (23)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), João Ferreira (13), Maxime Bernauer (6), Mickael Nade (3), Ebenezer Annan (19), Aimen Moueffek (29), Mahmoud Jaber (5), Florian Tardieu (10), Irvin Cardona (7), Joshua Duffus (17), Zuriko Davitashvili (22)


| Thay người | |||
| 78’ | Saif-Eddine Khaoui Joachim Eickmayer | 46’ | Joshua Duffus Lucas Stassin |
| 78’ | Damien Durand Matthieu Huard | 82’ | Aimen Moueffek Nadir El Jamali |
| 79’ | Bradley Danger Kévin Cabral | ||
| 88’ | Jovany Ikanga A Ngele Hacene Benali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Quentin Beunardeau | Brice Maubleu | ||
Hacene Benali | Dennis Appiah | ||
Kévin Cabral | Nadir El Jamali | ||
Joachim Eickmayer | Luan Gadegbeku | ||
Matthieu Huard | Ben Old | ||
Joachim Kayi Sanda | Kevin Pedro | ||
Guillaume Trani | Lucas Stassin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Red Star
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch